
Abha Club
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Division 109/02/2026FT
Abha
AL-ZULFI
20
W
15/02/2026FT
Abha
Al-Wehda
21
W
20/02/2026FT
Al-Arabi
Abha
13
W
24/02/2026FT
Abha
AL Anwar
11
D
01/03/2026FT
AL Jandal
Abha
11
D
08/03/202618:45
Abha
Al Jubail
Đã hủy
27/03/2026FT
Abha
Al Jubail
20
W
03/04/2026FT
Al Bukiryah
Abha
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:5 | 18 | WLWWW |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:6 | 17 | WWWDW |
| 3 | Al Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 16 | DWLWW |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | DWWWW |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | WWWLL |
| 6 | Al Ahli Saudi | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:10 | 12 | WLWLL |
| 7 | Al-Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | LWDWD |
| 8 | Diriyah Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | DWLWD |
| 9 | Al-Ittifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | DDWLL |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWDDL |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:10 | 5 | DDLLD |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:11 | 3 | LLDDD |
| 16 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michy Batshuayi443318578BEL
Nabil Fekir103317372FRA
Alimami Gory113018272FRA
Abdulkarim Darisi172318478SAU
Keshim Al-Qahtani2026188-SAU
Kamil Boumedmed919--FRA
Koshaim Al Karani2026--SAUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Georges-Kevin N’Koudou143117275CMR
Loreintz Rosier3228190-FRA
Feras Alghamdi72716870SAU
Nasser Al-Daajani829172-SAU
Basil Yousef Al-Sayyali42517166SAU
Mohammed Al-Zaid392217870SAU
Faisal Al-Sibyani62317870SAU
Majed Mohammed Yazid Dawran2923--SAU
Bader Almutairi2823--SAU
Mateo Borrell-20--ARG
Ali Mubarki9520---
Mohammed Al-Hamsal1819--SAUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abdou Diallo223018779SEN
Jurien Gaari33318375CUW
Muhammed Al Dossari232716960SAU
Abdulbasit Mohammed Hindi372917863SAU
Abdullah Al-Fahad193217772SAU
Nawaf Al Ghulaimish662117872SAU
Safwan Saud Aljohani8023--SAU
Yasser Yaqoub-26--SAU
Moayad Bunayyan1719--SAU
Muhannad Talbi5420--SAU
Khaled Al-Shamrani1227175-SAUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Donovan Leon163418794GUF
Mustafa Malaeka264018583SAU
Abdulrhman Waleed Abdul Rahman Al Bouq2126--SAUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua13
Kiểm soát bóng47.1%
Kiến tạo0
Thẻ vàng16
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút51
Sút trúng đích17
Sút ra ngoài31
Phạt góc20
Phát bóng từ vạch vôi57
Sút phạt83
Phòng thủ
Việt vị16
Cản phá12
Chặn cú sút4
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi64
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















