
Agrobiznes Volochisk
Ukraine
Các trận đấu
Ukraine - Persha Liga20/03/2026FT
Volochisk
Niva Ternopil
00
D
28/03/2026FT
Khmelnytskyi
Volochisk
01
W
04/04/2026FT
Volochisk
Poltava
20
W
08/04/2026FT
Ucsa Tarasivka
Volochisk
21
L
12/04/2026FT
Volochisk
Chernomorets Odessa
12
L
18/04/202612:00
Minaj
Volochisk
Đã hủy
19/04/2026FT
Zaporizhya
Volochisk
16
W
26/04/2026FT
Volochisk
Ingulets Petrove
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viktoriya Sumy | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:3 | 16 | LLDWW |
| 2 | SC Poltava | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:3 | 15 | WLDWD |
| 3 | Oleksandriya | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 | LWDWW |
| 4 | Kulykiv-Bilka | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:8 | 14 | LWDWL |
| 5 | Ivano-Frankivsk | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 | WWDWW |
| 6 | Volochisk | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:12 | 13 | WLWLD |
| 7 | Yarud Mariupol | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | WWDWW |
| 8 | Ingulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | WDWLL |
| 9 | Metalist Kharkiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:11 | 10 | LLWDL |
| 10 | FC Kolos Kovalivka 2 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:15 | 9 | WLWLL |
| 11 | Ucsa Tarasivka | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:14 | 9 | LWLLD |
| 12 | FC Lokomotiv Kyiv | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:9 | 9 | WWLLD |
| 13 | Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:9 | 7 | LWLDD |
| 14 | Niva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:8 | 6 | WLLDW |
| 15 | FC Polissya Zhytomyr 2 | 8 | 1 | 3 | 4 | 11:14 | 6 | LWDLD |
| 16 | Probiy Gorodenka | 8 | 0 | 2 | 6 | 6:24 | 2 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stanislav Kristin-25--UKR
Vladislav Kristin-25--UKR
Ivan Gavrushko228--UKR
Andriy Zin326--UKR
Danylo Basovskyi424--UKR
Sergiy Palyukh530--UKR
Kyrylo Pavlyuk627--UKR
Arsen Sheiko620--UKR
Vitaliy-Dmytro Teplyi828--UKR
Andrei Riznik926--UKR
Ihor Stefanovych Pidmkov1223--UKR
Nazaryi Nich1527--UKR
Roman Slyva1726--UKR
Bohdan Kozak1925--UKR
Artem Siomka2028--UKR
Zaiets Serhii Serhiiovych2225--UKR
Danyil Volkov2324--UKR
Andriy Globa2427--UKR
Artem Anatoliiovych Nyzhnyk2723--UKR
Oleg Len2824--UKR
Ilya Bezkorovaynyi3019--UKR
Danilo Sidorenko3327--UKR
Danylo Khmelovskyi7127--UKR
Roman Pidkivka7731--UKR
Andriy Borovskyi7923--UKR
Ivan Stankovych9924--UKRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua12
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





