
Al-Ittifaq FC
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Saudi Pro League19/02/2026FT
Al-Ittifaq
Al-Fateh
43
W
23/02/2026FT
Al Qadsiah
Al-Ittifaq
40
L
27/02/2026FT
Al-Hazm
Al-Ittifaq
31
L
07/03/2026FT
Al-Ittifaq
Al-Shabab
11
D
13/03/2026FT
Al-Fayha
Al-Ittifaq
10
L
05/04/2026FT
Al-Ittifaq
Al Qadsiah2
32
W
09/04/2026FT
Al-Ittifaq
Al-Riyadh
23
L
15/04/2026FT
Al Nassr
Al-Ittifaq
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 8 | 7 | 0 | 1 | 26:7 | 21 | WWLWW |
| 2 | Al Qadsiah | 8 | 6 | 1 | 1 | 21:8 | 19 | WDWWW |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:7 | 19 | WDWLW |
| 4 | Al-Ittihad | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:9 | 17 | LWWWD |
| 5 | Neom SC | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 | DWWWL |
| 6 | Al Ahli Saudi | 8 | 5 | 0 | 3 | 20:10 | 15 | WWLWL |
| 7 | Al-Ittifaq | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:12 | 12 | DDDWL |
| 8 | Al-Kholood | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:15 | 12 | LLWDW |
| 9 | Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:8 | 11 | LDWLW |
| 10 | Al-Hazm | 8 | 2 | 3 | 3 | 8:10 | 9 | DLWDD |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 8 | 0 | 6 | 2 | 4:11 | 6 | DDDLL |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 16 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 17 | Al-Fateh | 8 | 0 | 3 | 5 | 4:15 | 3 | LLLDD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Arthur PapastamatisTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Moussa Dembele93018374FRA
Jordan Larsson172917568SWE
Khalid Alghannam72617166SAU
Talal Haji-1917575SAU
Joao Costa1821178-PRT
Rayane Messi Tanfouri8019175-FRA
Mohau Nkota152216761ZAF
Ziyad Al-Ghamdi292116155SAU
Sultan Ali Harun9920185-SDN
Ali Al-Essa88---SAUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ondrej Duda113218175SVK
Bersant Celina433018160KOS
Alvaro Medran103217773ESP
Riyadh Sharahili263318477SAU
Madallah Al Olayan333217068SAU
Raslan Kante422118083CIV
Abdalellah Hawsawi772517065SAU
Jalal Al-Salem242117567SAU
Yasir Shammari5822175-SAU
Abdulrahman Nabza6021175-SAU
Abdulhakim Maghfouri2020177-SAUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abdullah Madu33318786SAU
Pedro Henrique53118885BRA
Jack Hendry43119277SCO
Abdullah Khateeb7031186-SAU
Radhi Al Otaibi612617057SAU
Matija Gluscevic712218680SRB
Meshal Ali Khayrallah872518487SAU
Meshal Alaeli1322176-SAU
Marzouq Tambakti7823187-SAU
Abdullah Al-Bishi1520--SAUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marek Rodak13019469SVK
Ahmad Al Harbi2332183-SAU
Turki Baljoush922318780SAU
Abdulbasit Hawsawy2226186-SAUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua12
Kiểm soát bóng57.4%
Kiến tạo6
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút96
Sút trúng đích42
Sút ra ngoài40
Phạt góc50
Phát bóng từ vạch vôi56
Sút phạt75
Phòng thủ
Việt vị20
Cản phá25
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi86
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









