
Al-Khaleej Club
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Saudi Pro League03/02/2026FT
Al-Khaleej
Al Qadsiah
01
L
07/02/2026FT
Al-Taawoun
Al-Khaleej
11
D
14/02/2026FT
Al-Riyadh
Al-Khaleej
11
D
21/02/2026FT
Al-Khaleej
Neom SC
01
L
24/02/2026FT
Al-Khaleej
Al-Kholood
23
L
27/02/2026FT
Al-Ittihad
Al-Khaleej
10
L
06/03/2026FT
Al-Khaleej
Al-Hazm
21
W
14/03/2026FT
Al-Khaleej
Al Nassr
05
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsiah | 8 | 6 | 1 | 1 | 21:8 | 19 | WDWWW |
| 2 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:7 | 19 | WDWLW |
| 3 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:5 | 18 | WLWWW |
| 4 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:6 | 17 | WWWDW |
| 5 | Al Ahli Saudi | 8 | 5 | 0 | 3 | 20:10 | 15 | WWLWL |
| 6 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | WWWLL |
| 7 | Al-Kholood | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:15 | 12 | LLWDW |
| 8 | Al-Ittifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | DDWLL |
| 9 | Diriyah Club | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:8 | 11 | LDWLW |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWDDL |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:10 | 5 | DDLLD |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 16 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 17 | Al-Fateh | 8 | 0 | 3 | 5 | 4:15 | 3 | LLLDD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jose GomesTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joshua King73418074NOR
Saleh Al Amari113317267SAU
Fahad Al-Rashidi972917668SAU
Musa Barrow992818476GMB
Hussain Al Eisa2826173-SAU
Nawaf Al-Sadi182616870SAU
Thamer Fathi Al Khaibri902118582SAU
Hussain Al Sultan7122183-SAU
Mateo Benegas-20--ARG
Abdullah Al Zaynaldeen2720--SAUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Omar Mascarell83318174GNQ
Angelo Fulgini103018277NCL
Abdullah Alammar-3217772SAU
Majed Kanabah123317070SAU
Miguel Crespo193018378PRT
Mansour Hamzi153417261SAU
Bader Mohammed Munshi1627173-SAU
Ali Abdoulraouf Alabdrabalnabi2422--SAU
Abdoulie Mboge8822--ZAFHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abdullah Al Hafith173418882SAU
Rebocho53117090PRT
Hamad Sulaiman Al Jayzani23317671SAU
Kiki42919381MLI
Mohammed Al-Khubrani33317865SAU
Fawaz Al-Yami Al-Sagour273017760SAU
Ahmed Asiri1335179-SAU
Saeed Al-Hamsl3930176-SAU
Ali Saeed Ali Al Shaafi142417864SAU
Raed Firas Al-Shanqiti2920--SAUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anthony Moris493618675LUX
Marwan Al Haidari963018886SAU
Mohammed Abbas Ibrahim-21183-SAUCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Wilson Diogo2019--CPVChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua10
Kiểm soát bóng49.0%
Kiến tạo1
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút46
Sút trúng đích19
Sút ra ngoài21
Phạt góc25
Phát bóng từ vạch vôi64
Sút phạt64
Phòng thủ
Việt vị15
Cản phá18
Chặn cú sút8
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi61
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










