
Al-Seeb
Oman
Các trận đấu
Oman - Sultan Cup
Oman - Omani League
Oman - Sultan Cup
Oman - Omani League
Oman - Sultan Cup
Oman - Omani LeagueBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Wahda | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 |
| 2 | AL-Khaldiya | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Nasaf | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Kuwait SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arkadag | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Al Jazira | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 3 | Gohar Sirjan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
| 4 | Al-Muharraq | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Rayyan | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:3 | 3 |
| 2 | Al Nahda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | Al-Taawoun | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | AL Faisaly (Jor) | 1 | 0 | 0 | 1 | 3:4 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Shorta | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Al Hussein Irbid | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 3 | East Bengal | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 | Al-Seeb | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persib Bandung | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 2 | Melbourne Victory | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 3 | The Cong - Viettel | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 4 | Seoul | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adelaide | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Pathum United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Lion City Sailors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Tai Po FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BG Tampines Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Machida Z | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Svay Rieng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Shanghai Shenhua | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gangwon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 | Kitchee | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 | Kuching City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 | Phnom Penh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference in matches among teams in question
3. Goals scored in matches among teams in question
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Florin MotrocTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abdul Aziz Humaid Mubarak Al-Muqbali937181-OMN
Axel Meye1131176-GAB
Ali Al Busaidi173517266OMN
Nasser Al Rawahi7725--OMN
Abdulsalam Al Shukaili7130--OMNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Omer Malki203218474OMN
Hassan Ahmed Ali Al Ajmi2231--OMN
Abdullah Fawaz123017577OMN
Zahir Al Aghbari72716768OMN
Arshad Said Al-Alawi262617668OMN
Augustine Tunde Oladapo1931182-NGA
Mohamed Al-Amri232179-OMN
Ajibola Daniel Owolabi4031--NGA
Abdul Mageed Al Balushi1022--OMN
Abdulaziz Al-Balushi3318166-OMNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mohammed Saleh Ali Al Musallami133617570OMN
Ahmed Al Khamisi63517472OMN
Majid Saleem Al Saadi430--OMN
Mohamed Al Hatmi1525--OMN
Osama Al Mahrooqi1423--OMN
Jawad Al Ezzi4221--OMN
Mulham Al-Sinaidi2324--OMN
Musab Mahfoodh Al-Shaqsy526--OMNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ibrahim Al Mukhaini12919496OMN
Muatasim Al Wahaibi1828--OMN
Abdullah Jamil Alshabibi8027--OMNCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được0
Bàn thua1
Kiểm soát bóng42.0%
Kiến tạo0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút2
Sút trúng đích2
Sút ra ngoài0
Phạt góc4
Phát bóng từ vạch vôi13
Sút phạt9
Phòng thủ
Việt vị0
Cản phá1
Chặn cú sút0
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi7
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



































