
Al-Shabab FC (SA)
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Saudi Pro LeagueBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 7 | 6 | 0 | 1 | 23:5 | 18 | WLWWW |
| 2 | Al-Ittihad | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:6 | 17 | WWWDW |
| 3 | Al Nassr | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:7 | 16 | DWLWW |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:8 | 16 | DWWWW |
| 5 | Neom SC | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:6 | 15 | WWWLL |
| 6 | Al Ahli Saudi | 7 | 4 | 0 | 3 | 16:10 | 12 | WLWLL |
| 7 | Al-Kholood | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:10 | 12 | LWDWD |
| 8 | Diriyah Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | DWLWD |
| 9 | Al-Ittifaq | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:11 | 11 | DDWLL |
| 10 | Al-Hazm | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:9 | 8 | LWDDL |
| 11 | Al-Riyadh | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:16 | 8 | WDLWD |
| 12 | Al-Fayha | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:11 | 6 | DLDWD |
| 13 | Al-Khaleej | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:10 | 5 | DDLLD |
| 14 | Al-Shabab | 7 | 0 | 4 | 3 | 6:11 | 4 | DLLDD |
| 15 | Al-Fateh | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:11 | 3 | LLDDD |
| 16 | Al-Faisaly | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:13 | 3 | LDDLD |
| 17 | Al-Taawoun | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:12 | 3 | LLDLD |
| 18 | Abha | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:13 | 2 | DLLLD |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Thomas LetschTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yannick Carrasco103318167BEL
Daniel Podence113116558PRT
Roger Martínez93218186COL
Abdulrahman Al-Oboud243117470SAU
Abdullah Matuq Saeed3723172-SAU
Ricardo Mathias492019286BRA
Murad Khadhari9723182-SAU
Hammam Al-Hammami222216458SAU
Majed Abdullah1920187-SAU
Hamad Al-Khorayef9921--SAU
Abdulaziz Hadhood742117566SAUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thomas Partey183318577GHA
Josh Brownhill83118069ENG
Yacine Adli292618678FRA
Ali Al Asmari402918570SAU
Mohammed Al Thani172917464SAU
Basil Yousef Al-Sayyali202517166SAU
Awad Al-Nashri62417573SAU
Faisal Al-Sibyani62317870SAU
Dhari Sayyar Al-Anazi212616859SAUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tin Jedvaj43118583HRV
Ali Al-Bulaihi553718281SAU
Abdullah Al-Hawsawi Al-Hawsawi273017776SAU
Ali Abdulqader Makki527174-SAU
Mohammed Harboush382317562SAU
Mubarak Al-Rajeh9423--SAU
Mohammed Al Shwirekh22818380SAU
Lazar Stojanovic1521--SRB
Mamadou Thierno Barry321--SEN
Yazeed Al-Dosari5618175-SAU
- Sultan1223175-SAUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mory Diaw13319788SEN
Mohammed Al Mahasna332918078SAU
Abdulaziz Rahma232418276SAUCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Muqrin Abanumay66----
Y Al-Mehallel98----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua11
Kiểm soát bóng50.6%
Kiến tạo4
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút62
Sút trúng đích25
Sút ra ngoài24
Phạt góc47
Phát bóng từ vạch vôi61
Sút phạt64
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá18
Chặn cú sút13
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi62
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




















