
Al Ain FC
United Arab Emirates
Các trận đấu
United Arab Emirates - Arabian Gulf League17/03/2026FT
Al Wahda
Al Ain
01
W
United Arab Emirates - Presidents Cup22/03/2026AET
Dubai United
Al Ain
00
0 2
W
United Arab Emirates - Arabian Gulf League05/04/2026FT
Al Ain
Ajman
20
W
10/04/2026FT
Al Ain
Shabab Al-Ahli
32
W
23/04/2026FT
AL Bataeh
Al Ain
02
W
United Arab Emirates - Pro League Cup01/05/202616:45
Al Wahda
Al Ain
Đã hủy
01/05/2026AP
Al Ain
Al Wahda
00
(3) (5)
D
United Arab Emirates - Arabian Gulf League06/05/2026FT
Sharjah
Al Ain
05
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Jazira | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:2 | 13 | DWWWW |
| 2 | Al Ain | 5 | 4 | 1 | 0 | 12:5 | 13 | DWWWW |
| 3 | Shabab Al-Ahli | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:5 | 10 | DLWWW |
| 4 | Al Wasl | 5 | 3 | 1 | 1 | 15:6 | 10 | DWLWW |
| 5 | Ajman | 5 | 3 | 0 | 2 | 11:12 | 9 | LWLWW |
| 6 | Al Wahda | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:5 | 9 | WWWLL |
| 7 | Sharjah | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:7 | 9 | LWWLW |
| 8 | Dubai United | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:13 | 7 | DLWWL |
| 9 | Al-Nasr | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:7 | 5 | DLLWD |
| 10 | Ittihad Kalba | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:13 | 4 | WLLLD |
| 11 | Khor Fakkan | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:12 | 4 | DLWLL |
| 12 | Al Dhafra | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:9 | 3 | WLLLL |
| 13 | Hatta | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | LWLLL |
| 14 | Baniyas | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:10 | 1 | DLLLL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. H2H (points, goal difference, goals scored, goals scored Away)
2. Goal difference
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Vladimir IvicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Giorgos Giakoumakis73218686GRC
Alejandro Romero Gamarra103116567PRY
Soufiane Rahimi213018075MAR
Nassim Chadli2825181-MAR
Jonatas Santos112517673ARE
Haliru Sarki772216868NGA
Hazim Mohammad302118075ARE
Josna Loulendo992218175COD
Mohamed Awad Alla722417976SDN
Houssine Rahimi132418781MAR
El Houssien Rahmi-2419078MAR
Baba Bello Ilou1821185-CMRTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Valentino Lazaro193018073AUT
Ahmed Barman133217673ARE
Adrian Sut892718680ROU
Khalid Mohammed182717861ARE
Matias Palacios202417172ARG
Mohammed Abbas82417459ARE
Teun Gijselhart52117671NLD
Sekou Gassama272517873MLI
Abdoul Karim Traoure702117371MLI
Hamid Mohammed8821--ARE
Joshua Udoh8019--NGA
Ibrahim Junior381917065SENHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Khalid Butti233517266ARE
Ramy Rabia253318377EGY
Bandar Mohammed Al-Ahbabi113617062ARE
Rafael Rodrigues224183-PRT
Khaled Ali Al Blooshi402415958ARE
Erik152517270ARE
Adis Jasic972317469AUT
Marcel Ratnik142318680SVN
Kouame Autonne32618477ARE
Djordje Skoko623195-SRB
Yahya Ben Khaleq42519185MAR
Manea Saeed662517766ARE
Marcos Andre Paulino Maia320--BRA
Solomon Sosu282117470ARE
Amadu Niang562118685SEN
Mansour Saeed6625175-ARE
Ismaila Okpoti5419180-GHAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Khalid Eisa173717673ARE
Mohammed Bu Senda13118576ARE
Hassan Sani Muhammed3520--NGA
Saif Al-Mazmi502318075ARE
Vedad Alibasic4121--BIH
Abdallah Hamisi6520--TZAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









