
Al Bukiryah
Saudi Arabia
Các trận đấu
Saudi Arabia - Division 123/01/2026FT
Al-Orobah
Al Bukiryah
30
L
28/01/2026FT
Al Bukiryah
AL Ula
13
L
02/02/2026FT
Al-Raed
Al Bukiryah
11
D
09/02/2026FT
Al-Jabalain
Al Bukiryah
21
L
14/02/2026FT
Al Bukiryah
AL-ZULFI
13
L
19/02/2026FT
Al-Wehda
Al Bukiryah
30
L
24/02/2026FT
Al Bukiryah
AL Jandal
11
D
01/03/2026FT
Al Jubail
Al Bukiryah
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AL Ula | 5 | 5 | 0 | 0 | 10:1 | 15 | WWWWW |
| 2 | AL-ZULFI | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:1 | 10 | WDDDD |
| 3 | Al-Tai | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | WDLWW |
| 4 | AL Anwar | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | DWWDL |
| 5 | Damac | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | WWLDD |
| 6 | Al-Jabalain | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | DWDDW |
| 7 | Al-Wehda | 6 | 1 | 5 | 0 | 9:7 | 8 | DWDDD |
| 8 | Al-Adalah | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | LWDWL |
| 9 | Jeddah Club | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | LLDDW |
| 10 | Al-Raed | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | LDWLL |
| 11 | Al-Najma | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | DDDDL |
| 12 | AL Saqer FC | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | WLDDD |
| 13 | Al-Orobah | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | DWDDD |
| 14 | Al-Okhdood | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 6 | LDDDW |
| 15 | AL Jandal | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:9 | 5 | DLWLD |
| 16 | Hajer | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:7 | 5 | DLDDW |
| 17 | Al Bukiryah | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | LLLLD |
| 18 | AL Jeel | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:7 | 1 | DLLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














