
Albirex Niigata
Japan
Các trận đấu
Japan - J2 League29/03/2026AP
FC Osaka
Albirex
00
(3) (4)
D
04/04/2026AP
Albirex
Zweigen Kanazawa
00
(4) (1)
D
12/04/2026FT
Kochi United
Albirex
21
L
18/04/2026FT
Albirex
Imabari
10
W
25/04/2026FT
Albirex
FC Osaka
10
W
29/04/2026FT
Kataller T
Albirex
20
L
03/05/2026FT
Albirex
Kamatamare S
21
W
06/05/2026FT
Albirex
Vortis
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:8 | 20 | WWWDW |
| 2 | Albirex | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:13 | 19 | WDWWL |
| 3 | Kataller T | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:9 | 17 | WDWDW |
| 4 | Omiya ArdijaA | 9 | 4 | 5 | 0 | 17:8 | 17 | DWDDD |
| 5 | Yokohama | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:11 | 17 | WDWLW |
| 6 | Shonan | 9 | 4 | 4 | 1 | 10:8 | 16 | DWDWL |
| 7 | Fujieda | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:10 | 13 | DDDLD |
| 8 | Blaublitz A | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:10 | 13 | WDDWD |
| 9 | Vortis | 9 | 4 | 1 | 4 | 9:10 | 13 | LWWLW |
| 10 | Montedio | 9 | 4 | 0 | 5 | 11:8 | 12 | LWLLL |
| 11 | Tegevajaro | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:13 | 12 | DWWWL |
| 12 | Oita | 9 | 2 | 5 | 2 | 9:7 | 11 | WDDDD |
| 13 | Tochigi City FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 15:15 | 10 | LLLDW |
| 14 | Jubilo I | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:13 | 10 | LLLWL |
| 15 | Vanraure Hachinohe | 9 | 3 | 1 | 5 | 5:14 | 10 | LWLLD |
| 16 | Iwaki FC | 9 | 3 | 0 | 6 | 12:17 | 9 | LLWWL |
| 17 | Tosu | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:12 | 8 | LLLLW |
| 18 | Sapporo | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:18 | 8 | WLDDL |
| 19 | Imabari | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:18 | 7 | WLLWD |
| 20 | Ventforet | 9 | 2 | 1 | 6 | 7:17 | 7 | LLLLW |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yudai Fujiwara-24--JPN
Ryosuke Maeda-28--JPN
Tetsuya Kato-30--JPN
Kanji Kuwayama-24--JPN
Jason Geria633--AUS
Michael Fitzgerald538--NZL
Eiji Shirai831--JPN
Iury Castilho931--BRA
Danilo Gomes1127--BRA
Riku Ochiai1327--JPN
Fumiya Hayakawa1532--JPN
Kazuyoshi Shimabuku1727--JPN
Yamato Wakatsuki1824--JPN
Yuji Hoshi1934--JPN
Taiki Arai2229--JPN
Daisuke Yoshimitsu2333--JPN
Riita Mori2425--JPN
Mihiro Sato2619--JPN
Masahiro Sekiguchi3028--JPN
Kazuhiko Chiba3541--JPN
Kodai Mori3827--JPN
Aozora Ishiyama4020--JPN
Keisuke Kasai4624--JPN
Jimpei Yoshida4723--JPN
Shota Uchiyama5120--JPN
Matheus Moraes5526--BRA
Kakeru Funaki7728--JPN
Yuji Ono9934--JPNCầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua13
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















