
Alcione Milano
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie C, Group A28/02/2026FT
Inter Milano
Alcione Milano
00
D
03/03/2026FT
Alcione Milano
Giana Erminio
11
D
07/03/2026FT
Pro Patria
Alcione Milano
11
D
13/03/2026FT
Alcione Milano
Union Brescia
00
D
15/03/202613:00
Alcione Milano
Feralpisalo
Đã hủy
22/03/2026FT
Novara
Alcione Milano
30
L
28/03/2026FT
Alcione Milano
Vercelli
11
D
04/04/2026FT
Trento
Alcione Milano
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alcione Milano | 38 | 23 | 10 | 5 | 70:27 | 79 | DLWWD |
| 2 | Chisola | 38 | 21 | 9 | 8 | 64:37 | 72 | LWWLL |
| 3 | Varese FC | 38 | 18 | 12 | 8 | 49:33 | 66 | LDDWD |
| 4 | Vado | 38 | 17 | 14 | 7 | 51:28 | 65 | WWDWW |
| 5 | Novaromentin | 38 | 18 | 11 | 9 | 58:38 | 65 | LLDWW |
| 6 | Bra | 37 | 18 | 11 | 8 | 46:28 | 65 | WWLLW |
| 7 | Ligorna | 38 | 17 | 12 | 9 | 44:37 | 63 | DWDLW |
| 8 | Asti | 38 | 16 | 11 | 11 | 42:33 | 59 | LWLDD |
| 9 | US Albenga | 38 | 15 | 15 | 8 | 51:33 | 58 | WLDLL |
| 10 | Sanremese | 38 | 13 | 13 | 12 | 34:33 | 52 | WDWWW |
| 11 | Fezzanese | 38 | 14 | 9 | 15 | 42:50 | 51 | LLWWW |
| 12 | Gozzano | 38 | 10 | 15 | 13 | 35:38 | 45 | DWLDW |
| 13 | Lavagnese | 38 | 11 | 11 | 16 | 46:47 | 44 | LDWLD |
| 14 | Vogherese | 38 | 10 | 12 | 16 | 42:57 | 42 | WDDLD |
| 15 | Calcio Chieri 1955 | 38 | 8 | 15 | 15 | 39:52 | 39 | DLWLD |
| 16 | Derthona | 37 | 8 | 14 | 15 | 32:51 | 38 | WDWLL |
| 17 | Pinerolo | 38 | 8 | 13 | 17 | 25:44 | 37 | DLDDD |
| 18 | Asd Alba Calcio | 38 | 10 | 7 | 21 | 39:63 | 37 | LWLWD |
| 19 | Pont Donnaz Hone Arnad Evancon | 38 | 5 | 7 | 26 | 25:63 | 22 | LLLLL |
| 20 | Borgosesia Calcio | 38 | 5 | 7 | 26 | 25:67 | 22 | WLLWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Giovanni CusatisTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Michele Marconi313718676ITA
Luca Zamparo732190-ITA
Fabio Morselli1128181-ITA
Simone Palombi963018275ITA
Alex Rolfini1430182-ITA
Lorenzo Zini9820--ITA
Giorgio Puzzoli2020--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mattia Muroni83017667ITA
Samuele Parlati212917469ITA
Giorgio Galli2330182-ITA
Jonathan Pitou1022174-FRA
Emerick Lopes1821--FRA
Riccardo Rebaudo3021--ITA
Jacopo Lanzi1622186-ITA
Niccolo Trapani1920178-ITA
Tommaso Mocchi6720178-ITA
Filippo Gallazzi8120180-ITA
Mattia Lione2720178-ITA
Davide Andreassi5621--ITA
Andrea Braida1718--ITAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Filippo Pirola252818377ITA
Armando Miculi425185-ITA
Daniele Ciappellano632--ITA
Paolo Chierichetti323185-ITA
Edoardo Sadotti520--ITA
Filippo Bertolotti9422--ITA
Sandro Baldacchino218181-FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lapo Nava692218986ITA
Francesco Raffaelli121--ITAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu37
Bàn thắng ghi được29
Bàn thua14
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng25
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc63
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














