
Alianza Lima
Peru
Các trận đấu
Peru - Liga 110/03/2026FT
Alianza Lima
Melgar
31
W
14/03/2026FT
Deportivo Garcilaso
Alianza Lima
11
D
21/03/2026FT
Alianza Lima
Juan Pablo II College
20
W
05/04/2026FT
Universitario
Alianza Lima
10
L
14/04/2026FT
Asociacion Deportiva Tarma
Alianza Lima
01
W
19/04/2026FT
Alianza Lima
Cusco
80
W
26/04/2026FT
Atletico Grau
Alianza Lima
01
W
03/05/2026FT
Alianza Lima
Ucv Moquegua
21
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 17 | 12 | 4 | 1 | 30:8 | 40 | WLDLD |
| 2 | Los Chankas CYC | 17 | 10 | 4 | 3 | 25:21 | 34 | LLLLL |
| 3 | Cienciano | 17 | 10 | 3 | 4 | 34:22 | 33 | LWLLD |
| 4 | Universitario | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:15 | 29 | LWDWW |
| 5 | Melgar | 17 | 8 | 4 | 5 | 29:20 | 28 | DWWLD |
| 6 | Cusco | 17 | 8 | 3 | 6 | 21:24 | 27 | WLWWL |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 17 | 7 | 5 | 5 | 21:18 | 26 | WLWWW |
| 8 | Alianza Atletico | 17 | 5 | 6 | 6 | 20:18 | 21 | WLWWW |
| 9 | Comerciantes U. | 17 | 5 | 6 | 6 | 18:20 | 21 | LLDLW |
| 10 | Asociacion Deportiva Tarma | 17 | 5 | 5 | 7 | 22:21 | 20 | WLLLL |
| 11 | Sport Boys | 17 | 5 | 5 | 7 | 15:19 | 20 | DWLWW |
| 12 | Sporting Cristal | 17 | 5 | 4 | 8 | 28:30 | 19 | WWWLL |
| 13 | Ucv Moquegua | 17 | 5 | 3 | 9 | 17:24 | 18 | LLLLW |
| 14 | FC Cajamarca | 17 | 4 | 5 | 8 | 23:28 | 17 | LWLWL |
| 15 | Atletico Grau | 17 | 4 | 4 | 9 | 12:18 | 16 | LWLWW |
| 16 | Huancayo | 17 | 4 | 4 | 9 | 21:31 | 16 | WWWWL |
| 17 | Juan Pablo II College | 17 | 4 | 4 | 9 | 22:40 | 16 | WWDWW |
| 18 | Cajamarca | 17 | 4 | 6 | 7 | 21:26 | 13 | LLLLL |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Pablo GuedeTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Paolo Guerrero344218586PER
Erick Castillo83117879ECU
Kevin Quevedo272918071PER
Gaspar Gentile253118371ARG
Matias Succar162718476PER
Federico Girotti992718982ARG
Luis Alejandro Ramos Leiva927175-PER
Geray Motta3017176-PERTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fernando Gaibor73517975ECU
Esteban Pavez53618073CHL
Jairo Velez203117672PER
Pierre Archimbaud293218170PER
Jesus Castillo153017570PER
Alan Cantero1128181-ARG
Christian Neira Herrera2226168-COL
Alessandro Burlamaqui182417970PER
Jhoao Velasquez352118674PER
Piero Cari2119178-PERHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luis Advincula173617882PER
Josue Estrada773217971PER
Renzo Garces63018170PER
Gianfranco Chavez42817874PER
Nicolas Diaz22718075CHL
Cristian Carbajal312718077PER
Marco Huaman132417068PER
Mateo Antoni Pavon32318178URY
D Alessandro Montenegro1423178-PER
Jonathan Jussepi Garcia Gomez3219--PER
Brian Jair Arias Guillen2920191-PER
Rait Alarcon3621177-PER
Carlos Gomez4421177-PERThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alejandro Duarte13218379PER
Angel De la Cruz122419985PER
Fabrisio Mesias3319188-PERChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu27
Bàn thắng ghi được44
Bàn thua18
Kiểm soát bóng56.9%
Kiến tạo28
Thẻ vàng50
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút383
Sút trúng đích133
Sút ra ngoài164
Phạt góc129
Phát bóng từ vạch vôi183
Sút phạt338
Phòng thủ
Việt vị56
Cản phá60
Chặn cú sút86
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi292
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







