
Amed Sportif Faaliyetler
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - 1. Lig18/01/2026FT
Erzurumspor FK
Amed Sportif Faaliyetler2
20
L
25/01/2026FT
Sivasspor
Amed
11
D
01/02/2026FT
Amed
Adana
70
W
07/02/2026FT
Pendik
Amed
02
W
15/02/2026FT
Amed
Sakarya
11
D
19/02/2026FT
Sariyer
Amed
11
D
23/02/2026FT
Amed
Van
10
W
28/02/2026FT
Keciorengucu
Amed
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Amed | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | WWDWL |
| 2 | Galatasaray | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | LWWWW |
| 3 | Besiktas | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:7 | 12 | LWWWL |
| 4 | Kocaeli | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | WLWWW |
| 5 | Alanyaspor | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | WDWLW |
| 6 | Fenerbahce | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:6 | 10 | WDLWW |
| 7 | Trabzonspor | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:5 | 10 | WLWLW |
| 8 | Kasimpasa | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | DWDDW |
| 9 | Rizespor | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | DWLWL |
| 10 | Gaziantep | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | LDWLW |
| 11 | Corum | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:12 | 7 | LWWLL |
| 12 | Basaksehir | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:11 | 7 | WLLDL |
| 13 | Genclerbirligi | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:13 | 7 | LLLDW |
| 14 | Erzurum | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:11 | 7 | WLWDL |
| 15 | Konyaspor | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | DWLLL |
| 16 | Samsunspor | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | LLLLW |
| 17 | Goztepe Izmir | 6 | 0 | 3 | 3 | 11:15 | 3 | DDLLL |
| 18 | Eyupspor | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:16 | 3 | LLLWL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Besnik HasiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mbaye Diagne453519186SEN
Samuel Ballet102518480CHE
Ermal Krasniqi72818878KOS
Gift Orban992417875NGA
Emrullah Ertus-2517469TUR
Mohamed Khalil7426--TUR
Muhammed Hasan Yildirim192117469TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Furkan Soyalp83117573TUR
Dia Saba913416668ISR
Rayan Raveloson222918273MDG
Yira Sor1126174-NGA
Cem Ustundag625--AUT
Yunus Tarhan302419084TUR
Rayan Lutin932317060COM
Berk Kizildemir9720--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hasan Ali Kaldirim33718377TUR
David Bates43019083SCO
Gökhan Gul182818078DEU
Umut Meras173117873TUR
Mehmet Yesil212818882TUR
Kahraman Demirtas473218475TUR
Mirac Acer330--TUR
Lumbardh Dellova52718374KOS
Ali Bulbul8121179-TUR
Erkan Sasa7723--TUR
Amadou Cisse3320--GIN
Ayaz Arslan9720181-TUR
Berat Percin5621--TCAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Veysel Sapan963019782TUR
Alban Lafont402719690CIV
Burak Bozan272619078TUR
Muhammed Damar9518--TURCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Huseyin Ulgut7519--TURChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua7
Kiểm soát bóng48.0%
Kiến tạo9
Thẻ vàng20
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút83
Sút trúng đích33
Sút ra ngoài32
Phạt góc26
Phát bóng từ vạch vôi46
Sút phạt62
Phòng thủ
Việt vị15
Cản phá20
Chặn cú sút18
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi85
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-















