
Argentina
International
Các trận đấu
International Youth - CONMEBOL Pre-Olympic Tournament21/01/2024FT
Argentina
Paraguay
11
D
24/01/2024FT
Peru
Argentina
02
W
30/01/2024FT
Chile
Argentina
05
W
02/02/2024FT
Argentina
Uruguay
33
D
05/02/2024FT
Argentina2
Venezuela
22
D
08/02/2024FT
Argentina
Paraguay
33
D
11/02/2024FT
Brazil
Argentina
01
W
International - Olympic Tournament24/07/2024FT
Argentina
Morocco
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Group Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 3 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 |
| 4 | Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 |
| # | Group Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 2 | Argentina | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | Iraq | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 |
| # | Group Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Spain | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 |
| 4 | Uzbekistan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 |
| # | Group Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Paraguay | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | 6 |
| 3 | Mali | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
| 4 | Israel | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Final round
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Luciano Gondou152518987Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Juan Nardoni202417982
Cristian Medina82417670
Santiago Hezze142518675
Kevin Zenon72517775
Federico Redondo212318875Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Nicolas Otamendi163818283
Joaquin Garcia42518273
Bruno Amione62418680
Marco Di Cesare22418681
Aaron Quiros192517872Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Geronimo Rulli123418980
Leandro Brey122419189
Fabricio Iacovich222419885Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua4
Kiểm soát bóng49.8%
Kiến tạo4
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút55
Sút trúng đích21
Sút ra ngoài18
Phạt góc17
Phát bóng từ vạch vôi20
Sút phạt63
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá7
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi45
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












