
Atlante FC
Mexico
Các trận đấu
Mexico - Liga de Expansion MX, Clausura26/02/2026FT
Irapuato
Atlante
05
W
01/03/2026FT
Leones Negros
Atlante
11
D
07/03/2026FT
Atlante
Atletico Morelia
21
W
19/03/2026FT
Tlaxcala
Atlante
11
D
21/03/2026FT
Atlante
Dorados
20
W
28/03/2026FT
Venados
Atlante
41
L
04/04/2026FT
Atlante
Zacatecas
31
W
12/04/2026FT
Cancun FC
Atlante
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:12 | 20 | DLWWW |
| 2 | Guadalajara | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:10 | 18 | LDWWD |
| 3 | America | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:8 | 17 | DLWWW |
| 4 | Queretaro | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:8 | 17 | WDWWL |
| 5 | Atlas | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:17 | 17 | WDLDL |
| 6 | Cruz Azul | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:18 | 16 | DLWWW |
| 7 | Leon | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:10 | 14 | DWLDW |
| 8 | Tijuana de Caliente | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:13 | 14 | LDLWL |
| 9 | Puebla | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:11 | 14 | DLWLW |
| 10 | Monterrey | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:14 | 13 | LWDLL |
| 11 | Pachuca | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:10 | 12 | DWWDD |
| 12 | Pumas UNAM | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:13 | 12 | DLWLD |
| 13 | Atlante | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | 11 | WDLDD |
| 14 | San Luis | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:16 | 9 | WLLWD |
| 15 | Necaxa | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:16 | 8 | LLDLD |
| 16 | Tigres | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:13 | 7 | LDDDW |
| 17 | Santos Laguna | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:15 | 7 | WWLDL |
| 18 | Juarez | 9 | 1 | 0 | 8 | 6:23 | 3 | WLLLL |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Miguel HerreraTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Martin Sarrafiore302917870ARG
Luis Puente92318577MEX
Luis Calzadilla192616557MEX
Jairon Charcopa1522178-ECU
Jose Gonzalez1622--MEX
Gilberto Adame202218077MEX
Joaquin Moxica1120176-MEX
Ruben Alejandro Coubert Pelayo18422181-MEXTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mario Quiroz164417569ECU
Christian Bermudez183916358MEX
Javier Ibarra212817462MEX
Jhojan Julio72817060ECU
Martin Fernandez252518375URY
Hardy Meza-26--MEX
Eugenio Pizzuto82417974MEX
Ari Contreras242117873MEX
Alejandro Urzua-2017566USA
Maximilano Garcia Pardo1326--MEX
Edgar Saul JImenez Sanchez3425--MEX
Leonardo Mejía Soto1725--MEX
Zamier Munoz3721175-MEX
Octavio Vazquez1021173-MEX
Diego Monarrez18819175-MEXHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Walter Clar373217772PRY
Eduardo Tercero43018269MEX
Luis Sanchez32618260MEX
Nico Carrera62419084USA
Armando Escobar Diaz273317269MEX
Aaron Quiros442517872ARG
Diogo Bagui322118072ECU
Walter Portales292217072USA
Emiliano Espinoza Sanchez322--MEX
Cristobal Alfaro1419184-MEX
Santiago Garcia19921184-MEXThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oscar Jimenez13818278MEX
Jordan Javier García Bonnet3321186-COL
Roberto Barragan2222--MEXChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua15
Kiểm soát bóng39.7%
Kiến tạo8
Thẻ vàng17
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút97
Sút trúng đích40
Sút ra ngoài46
Phạt góc43
Phát bóng từ vạch vôi70
Sút phạt104
Phòng thủ
Việt vị15
Cản phá30
Chặn cú sút11
Cắt bóng66
Tắc bóng163
Giải nguy342
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi121
Đường chuyền
Đường chuyền2947
Chuyền thành công2383
Chuyền dài240
Chuyền dài thành công79
















