
Atletico Nacional
Colombia
Các trận đấu
Colombia - Liga DIMAYOR01/05/2026FT
Once Caldas
Atletico Nacional
10
L
09/05/2026FT
Internacional de Bogota.
Atletico Nacional
12
W
12/05/2026FT
Atletico Nacional
Internacional de Bogota.
71
W
16/05/2026FT
Tolima
Atletico Nacional
01
W
23/05/2026FT
Atletico Nacional
Tolima
31
W
03/06/2026FT
Junior
Atletico Nacional
30
L
08/06/2026FT
Atletico Nacional
Junior
10
W
International Clubs - Club Friendly Games18/07/2026FT
Atletico Nacional
Tachira
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 40 | LWWWW |
| 2 | Junior | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 35 | WLDDL |
| 3 | Pasto | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 34 | WWDLD |
| 4 | America Cali | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 33 | DLWDW |
| 5 | Once Caldas | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 33 | LWLLW |
| 6 | Tolima | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 31 | DLLWW |
| 7 | Independ. Santa Fe | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 29 | WWDWD |
| 8 | Internacional de Bogota. | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 28 | LLWDD |
| 9 | Cali | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 27 | WWDDL |
| 10 | Millonarios | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 26 | WWDDL |
| 11 | Ind. Medellin | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 26 | DLWWL |
| 12 | Aguilas Doradas Rionegro | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | 26 | DLDDD |
| 13 | Bucaramanga | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 23 | WDWDD |
| 14 | Llaneros | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | 22 | WLLLL |
| 15 | Fortaleza | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | 22 | LDDLD |
| 16 | Jaguares | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | 18 | DDDWD |
| 17 | Alianza FC Valledupar | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | 17 | LWWLL |
| 18 | Boyaca Chico | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | 17 | LLWWD |
| 19 | Cucuta | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | 16 | LLDLW |
| 20 | Pereira | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | 10 | DLDLW |
Playoffs
*1. Goal difference
2. Goals scored
3. Away goals for
4. Away goals against
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Lucas GonzalezTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cristian Arango173117870COL
Eduard Bello183117670VEN
Alfredo Morelos93017779COL
Marlos Moreno73017166COL
Ian Poveda9926167-COL
Andres Sarmiento292817658COL
Kevin Parra302316860COL
Nicolas Rodriguez132217268COL
Emilio Aristizabal-21184-COL
Andy Batioja3120--COL
Juan Jose Rosa Arboleda2419--COL
Juan Manuel Rengifo Duque1921--COLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
James Rodriguez233518175COL
Edwin Cardona103418381COL
Mateus Uribe83518276COL
Jorman Campuzano213017568COL
Juan Zapata802617971COL
Kilian Toscano52218075COL
Elias Cabrera222317268ARG
Elkin Rivero2620177-COL
Luis Miguel Landazuri3721--COL
Felipe Marin2619--COL
Matias Lozano351818176COL
Simon Rojas2817--COLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Milton Casco203817069ARG
William Tesillo163618578COL
Felipe Roman63118380COL
Andres Reyes152718568COL
Cesar Haydar42517767COL
Yeicar Perlaza272318063COL
Samuel Velasquez Uribe332317464COL
Cristian Uribe519--COL
Xavi Rios3120--COL
Neider Parra321190-COL
Andres Marin2619--COLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Franco Armani344018988ARG
Luis Marquinez252319180COL
Kevin Catano Jimenez4423199-COL
Edimer Zea4419--COLChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu33
Bàn thắng ghi được66
Bàn thua29
Kiểm soát bóng57.2%
Kiến tạo51
Thẻ vàng82
Thẻ đỏ8
Tấn công
Cú sút492
Sút trúng đích204
Sút ra ngoài197
Phạt góc183
Phát bóng từ vạch vôi271
Sút phạt412
Phòng thủ
Việt vị77
Cản phá120
Chặn cú sút91
Cắt bóng0
Tắc bóng0
Giải nguy0
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi374
Đường chuyền
Đường chuyền0
Chuyền thành công0
Chuyền dài0
Chuyền dài thành công0















