
Real Avila CF
Spain
Các trận đấu
Spain - Segunda Federacion25/01/2026FT
Villaviciosa
Avila
01
W
01/02/2026FT
Avila
Astorga
24
L
07/02/2026FT
Valladolid Promesas
Avila
72
L
15/02/2026FT
Avila
Salamanca
12
L
21/02/2026FT
Burgos
Avila
12
W
28/02/2026FT
Avila
Coruxo
21
W
07/03/2026FT
Avila
Sarriana
00
D
15/03/2026FT
Real Oviedo Vetusta
Avila
02
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bergantinos | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | WWWD? |
| 2 | Deportivo Alaves B | 4 | 3 | 0 | 1 | 10:6 | 9 | WWWL? |
| 3 | Eibar B | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | WWWL? |
| 4 | Sestao | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:2 | 9 | WLWW? |
| 5 | Ourense | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | WLWW? |
| 6 | Gernika | 4 | 2 | 2 | 0 | 11:3 | 8 | DWWD? |
| 7 | Basconia | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 7 | WDWL? |
| 8 | Portugalete | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:4 | 7 | LWDW? |
| 9 | Coruxo | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:4 | 5 | DLDW? |
| 10 | Amorebieta | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | LWLD? |
| 11 | Compostela | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | LWDL? |
| 12 | Real Oviedo Vetusta | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | DLLW? |
| 13 | Torrelavega | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | 4 | DLLW? |
| 14 | Astorga | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:6 | 3 | LWLL? |
| 15 | Luanco | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:7 | 3 | LLLW? |
| 16 | Llanera | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:9 | 3 | WLLL? |
| 17 | Arosa | 4 | 0 | 2 | 2 | 6:13 | 2 | LDLD? |
| 18 | Rayo Cantabria | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | LLDL? |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alejandro Muniz-22--ESP
Bless Aniekan-23--NGA
William De Camargo-27--BRA
Francisco Adeva De Lucas-31--ESP
Domingo Perez Pozo-41--ESP
Oscar Lopez Arboleas128--ESP
Ibrahim Facoli Doumbia228--ESP
Javier Jimenez Blazquez539--ESP
Adilson Miguel Fernandes627--GNB
Victor Manuel Castano Terrazas726--ESP
Diego Lorenzo Alvarez924--ESP
Adrian Carrion Rodriguez1024--ESP
Alejandro Avila Lopez Vadillo1123--ESP
Alejandro Toper1123--ESP
Cassio Junior1227--BRA
Nete1324--ESP
Alberto Martin Andres1429--ESP
Braian1522--BRA
Cesar Llopis Ruiz1526--ESP
Markel Ruiz1622--ESP
Marcos Alonso Rodriguez1727--ESP
Prince Ngaah1823--GNQ
Mamadou Alpha Bah Diallo1924--ESP
Gonzalo Serrano1924--ESP
Andres Llorian Caicoya2136--ESP
Fernando Diaz Garrido2227--ESP
Bassirou Lo28---SEN
Khalifa Fall2921--SEN
Mamadou Sarr3020--SENChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














