
TSG Balingen 1848
Germany
Các trận đấu
Germany Amateur - Regionalliga Southwest28/02/2026FT
Balingen
Freiberg
06
L
07/03/2026FT
FSV Frankfurt
Balingen
23
W
14/03/2026FT
Balingen
Sandhausen
12
L
21/03/2026FT
Alzenau
Balingen
00
D
28/03/2026FT
Balingen
Trier
01
L
04/04/2026FT
Balingen
Freiburg II
23
L
11/04/2026FT
Offenbach
Balingen
50
L
18/04/2026FT
Balingen
Mainz II
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oberachern | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:8 | 20 | DDWWL |
| 2 | Reutlingen | 9 | 6 | 1 | 2 | 17:12 | 19 | LDWLW |
| 3 | Backnang | 9 | 5 | 3 | 1 | 22:11 | 18 | DDDWL |
| 4 | Villingen | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:11 | 17 | DWDWW |
| 5 | 1. FC Muehlhausen | 9 | 5 | 1 | 3 | 22:21 | 16 | LWDWW |
| 6 | Young Boys Reutlingen | 8 | 4 | 3 | 1 | 18:12 | 15 | DWWLD |
| 7 | FC Holzhausen | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:13 | 14 | DWLLW |
| 8 | Bahlinger SC | 9 | 3 | 5 | 1 | 14:13 | 14 | WDDWW |
| 9 | Ravensburg | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:11 | 13 | WDWDL |
| 10 | Balingen | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:13 | 12 | DWDDW |
| 11 | FC Teningen | 9 | 4 | 0 | 5 | 16:19 | 12 | WWLWL |
| 12 | Pforzheim | 8 | 3 | 2 | 3 | 15:12 | 11 | LLLWW |
| 13 | Karlsruhe II | 9 | 2 | 4 | 3 | 14:17 | 10 | WDLDD |
| 14 | Turkischer SV Singen | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:16 | 10 | WLWLL |
| 15 | Essingen | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:16 | 9 | WLDDL |
| 16 | Turkspor Neckarsulm | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:16 | 9 | LLWLW |
| 17 | Nottingen | 9 | 1 | 0 | 8 | 11:19 | 3 | LLLLL |
| 18 | Gmund | 9 | 0 | 0 | 9 | 5:27 | 0 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivo Colic-28--DEU
Luca Battista-21--DEU
Enrique Katsianas Sanchez-24--DEU
Mirhan Inan-23--TUR
Louis Potye-23--DEU
Bastian Maier-21--DEU
Ferdinand Schmidt-24--DEU
Samuel Schneider----DEU
Luca Campanile-23--DEU
Tim Hannak-21--DEU
Jonas Kurz-25--DEU
Marvin Jager-30--DEU
Jonas Brandle-26--DEU
Silas Bader-23--DEU
Simon Klostermann-26--DEU
Jonas Fritschi-26--DEU
Marcel Binanzer135--DEU
Sascha Eisele232--DEU
Luca Leon Kolsch526--DEU
Jonas Meiser727--DEU
Tim Wohrle827--DEU
Kaan Akkaya1031--TUR
Pedro Almeida Morais1126--DEU
Constantin Zeyer1223--DEU
Walter Vegelin1326--DEU
Henry Seeger1429--DEU
Adrian Muller1530--DEU
Leon Mathauer1724--DEU
Fabian Fecker1837--DEU
Matthias Schmitz2533--DEU
Elias Wolf2626--DEU
Jan Ferdinand2729--DEU
Jonas Vogler2830--DEU
Moritz Kuhn3335--DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua13
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














