
CA Banfield
Argentina
Các trận đấu
Argentina - Primera LPF
Argentina - Copa ArgentinaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Estudiantes La Plata | 16 | 9 | 4 | 3 | 19:7 | 31 | WLDLW |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 8 | 6 | 2 | 22:9 | 30 | WDWDD |
| 3 | Velez Sarsfield | 16 | 7 | 7 | 2 | 18:12 | 28 | DWDDD |
| 4 | Talleres Cordoba | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 26 | WLDDL |
| 5 | Independiente Avellaneda | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:20 | 24 | DWLDW |
| 6 | Lanus | 16 | 6 | 6 | 4 | 18:15 | 24 | WWLDL |
| 7 | San Lorenzo de Almagro | 16 | 5 | 7 | 4 | 14:14 | 22 | DWLDW |
| 8 | Union Santa Fe | 16 | 5 | 6 | 5 | 24:20 | 21 | LWWWL |
| 9 | Instituto Cordoba | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 21 | WLWDW |
| 10 | Defensa y Justicia | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:21 | 19 | WLWWD |
| 11 | Mendoza | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:22 | 19 | LDWWW |
| 12 | Platense | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:15 | 16 | LDLWD |
| 13 | Central Cordoba | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:21 | 16 | LLDLL |
| 14 | Newell's Old Boys | 16 | 3 | 6 | 7 | 15:27 | 15 | DDDWW |
| 15 | Riestra | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | 11 | LDDDL |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Pedro TroglioTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Adrian Balboa93218682URY
Federico Anselmo303218682ARG
Thomas Rodriguez773017869ARG
Alexander Machado222417977URY
David Zalazar402417772ARG
Marcos Echeverria-2318383ARG
Matias Hernandez2821178-ARG
Mauricio Roldan1821181-ARG
Federico Medina182216573ARG
Lisandro Pinero719169-ARG
Valentin Gonzalez3221176-ARGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fabio Alvarez113318470ARG
Neyder Moreno332917572COL
Lautaro Rios82618274ARG
John Manuel Arteaga Arboleda702716763COL
Ignacio Pais Mayan352617561ARG
Lautaro Villegas212317859ARG
Santiago Lopez2429180-ARG
Lucas Palavecino232317465ARG
Tomas Adoryan202517769ARM
Lautaro Gomez102317063ARG
Santiago Esquivel522175-ARG
Isaias Bladimir Gutierrez2917--ARGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sergio Vittor143718986ARG
Nehuen Paz33319294ARG
Alejandro Cabrera163418585ARG
Lautaro Cano1924170-ARG
Renzo Malanca372318883ARG
Nicolas Meriano62619083ARG
Juan Iribarren292317573ARG
Luis Ignacio Abraham2728174-ARG
Juan Luis Alfaro42717775ARG
Brandon Oviedo1321183-ARG
Santiago Daniele221183-ARG
Marcos Ariel Lopez1220175-ARG
Mateo Mendizabal2617183-ARGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Diego Rodriguez503718480ARG
Facundo Sanguinetti12518471ARG
Gino Santilli252519171ARG
Joaquin Molina3122180-ARGCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jeremias Acosta1618--ARGChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được26
Bàn thua33
Kiểm soát bóng40.1%
Kiến tạo20
Thẻ vàng58
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút240
Sút trúng đích94
Sút ra ngoài111
Phạt góc86
Phát bóng từ vạch vôi216
Sút phạt311
Phòng thủ
Việt vị55
Cản phá89
Chặn cú sút35
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi271
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
























