
CA Barracas Central
Argentina
Các trận đấu
Argentina - Primera LPF16/03/2026FT
Barracas
Tucuman2
21
W
24/03/2026FT
Huracan
Barracas
00
D
02/04/2026FT
Barracas
Junin
12
L
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana07/04/2026FT
Barracas
Vasco da Gama
00
D
Argentina - Primera LPF12/04/2026FT
Rio Cuarto
Barracas
12
W
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana16/04/2026FT
Olimpia
Barracas
00
D
Argentina - Primera LPFBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Estudiantes La Plata | 16 | 9 | 4 | 3 | 19:7 | 31 | LWLDL |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 8 | 6 | 2 | 22:9 | 30 | WWDWD |
| 3 | Velez Sarsfield | 16 | 7 | 7 | 2 | 18:12 | 28 | WDWDD |
| 4 | Talleres Cordoba | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 26 | LWLDD |
| 5 | Independiente Avellaneda | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:20 | 24 | WDWLD |
| 6 | Lanus | 16 | 6 | 6 | 4 | 18:15 | 24 | WWWLD |
| 7 | San Lorenzo de Almagro | 16 | 5 | 7 | 4 | 14:14 | 22 | LDWLD |
| 8 | Union Santa Fe | 16 | 5 | 6 | 5 | 24:20 | 21 | LLWWW |
| 9 | Instituto Cordoba | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 21 | WWLWD |
| 10 | Defensa y Justicia | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:21 | 19 | DWLWW |
| 11 | Mendoza | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:22 | 19 | DLDWW |
| 12 | Platense | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:15 | 16 | LLDLW |
| 13 | Central Cordoba | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:21 | 16 | DLLDL |
| 14 | Newell's Old Boys | 16 | 3 | 6 | 7 | 15:27 | 15 | WDDDW |
| 15 | Riestra | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | 11 | DLDDD |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Damian AyudeTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nicolas Orsini343218765ARG
Lucas Emanuel Gamba213916875ARG
Norberto Briasco113017982ARM
Jhonatan Candia203117763URY
Facundo Bruera772819494ARG
Wilfredo Rivera232316864PRI
Juan Ignacio Barbieri730176-ARG
Javier Morales92317888ARG
Santiago Villalba2222184-ARG
Ivan Guaraz162117266ARG
Enzo Taborda242116763ARG
Valentino Gandin221917884ARG
Tomas Lavezzi362116666ARG
Bruno Valdez272016772ARGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dardo Miloc53617770ARG
Yeison Gordillo253417680COL
Rodrigo Bogarin282918276PRY
Esteban Rolon353117870ARG
Gonzalo Maroni332717070ARG
Facundo Mater332816464ARG
Ivan Tapia102817974ARG
Rodrigo Insua62917976ARG
Manuel Duarte182517171ARG
Carlos Alfredo Arce193616970ARG
Maximiliano Puig792617978ARG
Tomas Porra82217372ARG
Bahiano Benjamin Garcia2226174-ARGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Damian Martinez43617765ARG
Fernando Tobio323718683ARG
Gaston Campi373519388ARG
Rafael Barrios133317878ARG
Yonatthan Rak153318873URY
Elias Pereyra172717568ARG
Nicolas Demartini3127187-ARG
Nicolas Capraro22818373ARG
Kevin Jappert142218585ARGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Juan Espinola13218577PRY
Marcelo Mino302918672ARG
Juan Pablo Insua382118891ARG
Luca Fernandez4321--ARGChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được20
Bàn thua22
Kiểm soát bóng41.9%
Kiến tạo10
Thẻ vàng63
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút229
Sút trúng đích89
Sút ra ngoài96
Phạt góc70
Phát bóng từ vạch vôi233
Sút phạt352
Phòng thủ
Việt vị26
Cản phá111
Chặn cú sút44
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi332
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















