
Bengaluru FC
India
Các trận đấu
India - Indian Super League25/02/2025FT
Bengaluru FC
Chennaiyin FC
10
W
02/03/2025FT
SC East Bengal
Bengaluru FC
11
D
11/03/2025FT
Bengaluru FC
Mumbai City
02
L
29/03/2025FT
Bengaluru FC
Mumbai City
50
W
02/04/2025FT
Bengaluru FC
FC Goa
20
W
06/04/2025FT
FC Goa
Bengaluru FC
21
L
12/04/2025AET
Mohun Bagan Super Giant
Bengaluru FC
11
1 0
L
India - Indian Super Cup23/04/2025AP
Bengaluru FC
Inter Kashi FC
11
(3) (5)
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | East Bengal | 13 | 7 | 5 | 1 | 30:11 | 26 | WDDWW |
| 2 | Mohun Bagan | 13 | 7 | 5 | 1 | 23:9 | 26 | WDDDW |
| 3 | Mumbai City | 13 | 7 | 4 | 2 | 17:9 | 25 | WWLDL |
| 4 | Bengaluru | 13 | 6 | 5 | 2 | 18:12 | 23 | WWDDD |
| 5 | Jamshedpur | 13 | 6 | 4 | 3 | 15:10 | 22 | DLWWL |
| 6 | Punjab FC | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:12 | 22 | LWDWD |
| 7 | Goa | 13 | 5 | 5 | 3 | 15:11 | 20 | LDLWW |
| 8 | Kerala Blasters FC | 13 | 5 | 2 | 6 | 15:17 | 17 | WWWWD |
| 9 | Northeast Utd | 13 | 4 | 4 | 5 | 16:21 | 16 | WWWLL |
| 10 | Inter Kashi FC | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:17 | 13 | LDDLL |
| 11 | Odisha FC | 13 | 2 | 5 | 6 | 14:22 | 11 | DLWDL |
| 12 | Sporting Club Delhi | 13 | 2 | 5 | 6 | 13:17 | 11 | LDLDD |
| 13 | Chennaiyin | 13 | 2 | 3 | 8 | 9:21 | 9 | LLLLD |
| 14 | Mohammedan | 13 | 0 | 3 | 10 | 7:32 | 3 | LLLDD |
Champions League 2
Relegation
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Pep MunozTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sunil Chhetri114217070IND
Borja Martinez Giner-3217770ESP
Mihailo Perovic-2918069MNE
Ashique Kuruniyan222917970IND
Naorem Roshan Singh3227--IND
Sivasakthi Narayanan3925--IND
Salam Johnson Singh352517065IND
Monirul Molla1721--IND
Harsh Palande2621--IND
Taorem Kelvin Singh3721--IND
Serto Worneilen Kom2922--INDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ryan Williams73318176AUS
Suresh Wangjam82616667IND
Ketkar Shreyas4623--IND
Braian Sanchez103317065ARG
Lalremtluanga Fanai232217873IND
Soham Varshneya1422--IND
Md Arbash-18--IND
Ningthoukhongjam Rishi Singh3818--INDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Chinglensana Singh43018579IND
Nikhil Poojary273117868IND
Mohammed Salah1232--IND
Ricky Meetei Haobam1820--IND
Vinith Venkatesh3121--IND
Chingambam Shivaldo Singh512217267IND
Takhellambam Bungson Singh6619--INDThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gurpreet Singh Sandhu13419797IND
Lalthuammawia Ralte283417772IND
Jaspreet Singh1327--IND
Sahil Poonia3020--IND
Aheibam Suraj Singh-18--INDChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu13
Bàn thắng ghi được18
Bàn thua12
Kiểm soát bóng52.5%
Kiến tạo9
Thẻ vàng23
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút127
Sút trúng đích52
Sút ra ngoài57
Phạt góc75
Phát bóng từ vạch vôi147
Sút phạt146
Phòng thủ
Việt vị14
Cản phá31
Chặn cú sút18
Cắt bóng0
Tắc bóng0
Giải nguy0
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi132
Đường chuyền
Đường chuyền0
Chuyền thành công0
Chuyền dài0
Chuyền dài thành công0








