
Birkirkara FC
Malta
Các trận đấu
Malta - Premier League03/02/202620:00
Tarxien R
Birkirkara
Đã hủy
03/02/2026FT
Birkirkara
Tarxien R
50
W
08/02/2026FT
Birkirkara
Valletta
10
W
14/02/2026FT
Mosta
Birkirkara
00
D
17/02/202620:00
Sliema
Birkirkara
Đã hủy
17/02/2026FT
Birkirkara
Sliema
11
D
21/02/2026FT
Birkirkara
St Patrick
03
L
Malta - FA Trophy25/02/2026FT
Birkirkara
Pieta H
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | WLWDW |
| 2 | Valletta | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | WDWLW |
| 3 | Marsaxlokk | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | LWDWW |
| 4 | Sliema | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | DWWWL |
| 5 | Mosta | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 | LDWWW |
| 6 | Birkirkara | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | 10 | WDLLW |
| 7 | Spartans | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:6 | 10 | WWWDL |
| 8 | Balzan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | DDWWL |
| 9 | St Patrick | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | LDLDW |
| 10 | Hibernians | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | LDLDL |
| 11 | Gzira Utd | 5 | 0 | 1 | 4 | 2:13 | 1 | DLLLL |
| 12 | Birzebbuga | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:14 | 0 | LLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lucas Okeke-20--MLT
Liam Caruana-26--MLT
Ronivan Bispo dos Santos-25--BRA
Tomislav Papazov-25--BGR
Pablo-29--BRA
Alessandro Coppola-26--ITA
Aleksandar Djordjevic-27--SRB
Jacques Bayo-29--FRA
Steve Cortis117--MLT
Jansen Zahra618--MLT
Bradley Camilleri Micallef720--MLT
Shawn Dimech725--MLT
Alejandro Garzia1424--MLT
Liam Delicata820--MLT
D Gatt Tonna818--MLT
Kemar Reid932--MLT
Kurt Zammit1130--MLT
Dwayne Pullicino1419--MLT
Kerson Fenech1518--MLT
Bruno Zani1519--ALB
Daesin El Hazawi1618--MLT
Leon Gauci1620--MLT
Louis Pahama1733--FRA
Kaiden Fenech1821--MLT
Seth Paintsil1830--GHA
Matthew Grech2430--MLT
Jan Busuttil2227--MLT
Zach Muscat2233--MLT
Jayden Lee Fenech2318--MLT
Shelom Magri2319--MLT
Nicholas James Agius-20--MLT
Leandro Lacunza2429--ARG
Neil Micallef2527--MLT
Franklin Sasere2728--NGA
Marcos Maydana2931--ARG
Nathan Cross-22--MLT
Geoffrey Acheampong3329--GHA
Edward Sarpong3629--GHA
Donovan Makoma5927--FRA
Fernandinho9432--BRA
Amarildo9927--BRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






