
Bjoerkelangen
Norway
Các trận đấu
Norway - 3. Division, Group 318/10/2025FT
Skedsmo
Bjoerkelangen
30
L
26/10/2025FT
Bjoerkelangen
Stroemsgodset 2
13
L
Norway - 3. Division, Group 607/04/2026FT
Bjoerkelangen
Lyn 1896 FK II
12
L
11/04/2026FT
Gjoevik-Lyn
Bjoerkelangen
30
L
18/04/2026FT
Bjoerkelangen
Raade IL
09
L
26/04/2026FT
Brumunddal
Bjoerkelangen
30
L
02/05/2026FT
Oppsal
Bjoerkelangen
41
L
09/05/2026FT
Bjoerkelangen
Elverum
05
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillehammer | 22 | 17 | 2 | 3 | 83:32 | 53 | WWWLW |
| 2 | Elverum | 22 | 14 | 2 | 6 | 61:36 | 44 | WLWLD |
| 3 | Raade IL | 22 | 12 | 4 | 6 | 70:40 | 40 | DLDWW |
| 4 | Gjoevik-Lyn | 22 | 12 | 2 | 8 | 36:20 | 38 | WLLWL |
| 5 | Drobak-Frogn | 22 | 10 | 5 | 7 | 50:31 | 35 | WWWDW |
| 6 | Oern-Horten | 22 | 10 | 5 | 7 | 44:35 | 35 | WWLDL |
| 7 | Sandefjord 2 | 22 | 10 | 3 | 9 | 54:46 | 33 | DWWDW |
| 8 | Oppsal | 22 | 10 | 3 | 9 | 39:35 | 33 | LWWWL |
| 9 | Lyn 1896 FK II | 22 | 9 | 4 | 9 | 47:47 | 31 | DLDLL |
| 10 | Raelingen | 22 | 9 | 4 | 9 | 39:54 | 31 | LWLDL |
| 11 | Sarpsborg 08 2 | 22 | 8 | 4 | 10 | 50:53 | 28 | LWDWW |
| 12 | Fram | 22 | 6 | 5 | 11 | 39:49 | 23 | DLDLW |
| 13 | Brumunddal | 22 | 3 | 3 | 16 | 25:88 | 12 | LLLWD |
| 14 | Bjoerkelangen | 22 | 1 | 0 | 21 | 16:87 | 3 | LLLLL |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua87
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






