
Bodrum FK
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - 1. Lig22/02/2026FT
Bodrum
Manisa
12
L
28/02/2026FT
Hatayspor
Bodrum
13
W
Turkiye - Turkiye Kupasi02/03/202612:00
Bodrum
Igdir
Đã hủy
05/03/2026FT
Bodrum
Igdir
00
D
Turkiye - 1. Lig08/03/2026FT
Bodrum
Esenler
34
L
12/03/2026FT
Igdir
Bodrum
23
W
16/03/2026FT
Bodrum
Bolu
20
W
22/03/2026FT
Istanbulspor
Bodrum
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kayserispor | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:3 | 19 | WWWDL |
| 2 | Bursa | 8 | 6 | 1 | 1 | 16:7 | 19 | WDWWW |
| 3 | Igdir | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:7 | 16 | DWWWW |
| 4 | Batman | 8 | 5 | 1 | 2 | 15:13 | 16 | LLWWW |
| 5 | Sariyer | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:9 | 14 | WDLWW |
| 6 | Keciorengucu | 8 | 3 | 4 | 1 | 17:10 | 13 | DDWWD |
| 7 | Mardin | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:5 | 12 | LLWDD |
| 8 | Antalyaspor | 8 | 4 | 0 | 4 | 14:13 | 12 | WWLWL |
| 9 | Karagumruk | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:11 | 12 | WDLDD |
| 10 | Mugla | 8 | 2 | 5 | 1 | 8:7 | 11 | DDDWW |
| 11 | Bandirma | 8 | 2 | 4 | 2 | 12:5 | 10 | LDWLD |
| 12 | Pendik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:13 | 10 | DDWLD |
| 13 | Manisa | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:12 | 9 | LDLLD |
| 14 | Bodrum | 8 | 1 | 5 | 2 | 7:6 | 8 | DWLDD |
| 15 | Sivasspor | 8 | 1 | 5 | 2 | 9:11 | 8 | DDWDL |
| 16 | Umraniye | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:9 | 6 | WLLLD |
| 17 | Esenler | 8 | 0 | 5 | 3 | 4:10 | 5 | LDLDL |
| 18 | Istanbulspor | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:19 | 5 | WLLLD |
| 19 | Van | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:17 | 4 | LDDLD |
| 20 | Bolu | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:20 | 1 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Burhan EserTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vincent Aboubakar263418479CMR
Fernando Andrade103318279BRA
Jonathan Okita223018175DEU
Ruben Providence802517866HTI
Ege Bilsel1122175-TUR
Adem Metin Turk2522177-TUR
Haqi Osman924173-GHA
Kenan Fakili4224170-TUR
Sirozhiddin Astanakulov1920--KGZ
Yusuf Bozkurt-20--TUR
Kerem Kayaarasi920--TUR
Emirhan Arkutcu3720173-TUR
Berkay Aslan1919179-TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Celal Dumanli4832189-TUR
Florian Loshaj1430174-KOS
Mustafa Erdilman822178-TUR
Tunahan Akpinar-25175-TUR
Ahmet Aslan2125179-TUR
Yunus Tarhan302419084TUR
Furkan Apaydin2324185-TUR
Yusuf Sertkaya2021188-TUR
Enes Ogruce9119184-TUR
Enes Koc702117570AUT
Ege Arslan1720--TUR
Elvir Gashijan3020--KOS
Joao Cruz62117873LUX
Boran Baskan822017570TUR
Devrim Sahin5219--TUR
Kartal Cengizer2719--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Arlind Ajeti153318483ALB
Ali Aytemur3430184-TUR
Emre Kaplan7525180-TUR
Ismail Tarim6822190-TUR
Bersan Yavuzay7724174-TUR
Ali Sahin Yilmaz42218580TUR
Gabriel Obekpa182218782NGA
Ogulcan Basol-21190-TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Diogo Sousa12819587PRT
Bahri Can Tosun3224185-TUR
Ruzgar Mehmet Adiyaman5423185-TUR
Baran Demir5521187-TURCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bilal Guven2822--TURChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo7
Thẻ vàng16
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













