
Botafogo FC SP
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Brasileiro Serie B19/04/2026FT
Botafogo
AC Goianiense
11
D
23/04/2026FT
Cuiaba
Botafogo
11
D
02/05/2026FT
Botafogo
Nautico
11
D
10/05/2026FT
Gremio Novorizontino
Botafogo
10
L
16/05/2026FT
Goias
Botafogo
10
L
25/05/2026FT
Botafogo
Athletic Club Sjdr
12
L
01/06/2026FT
Ponte Preta2
Botafogo
00
D
08/06/2026FT
Vila Nova
Botafogo
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 30 | 16 | 6 | 8 | 43:31 | 54 | WWDWL |
| 2 | Juventude RS | 30 | 15 | 8 | 7 | 32:19 | 53 | WLLWD |
| 3 | Fortaleza | 30 | 14 | 10 | 6 | 35:26 | 52 | DWDWW |
| 4 | Gremio Novorizontino | 30 | 14 | 9 | 7 | 49:27 | 51 | DLDWW |
| 5 | Criciuma | 30 | 14 | 8 | 8 | 31:27 | 50 | WLLLW |
| 6 | AC Goianiense | 30 | 13 | 10 | 7 | 37:27 | 49 | WLWWD |
| 7 | CR Brasil | 30 | 14 | 6 | 10 | 45:41 | 48 | WLWLW |
| 8 | Ferroviario | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:38 | 48 | DWDWW |
| 9 | Sport Recife | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:32 | 44 | LWLWL |
| 10 | Cuiaba | 30 | 10 | 13 | 7 | 30:25 | 43 | LWDWL |
| 11 | Goias | 30 | 12 | 6 | 12 | 30:36 | 42 | LWWLL |
| 12 | Sao Bernardo | 30 | 11 | 9 | 10 | 40:31 | 42 | DWWLW |
| 13 | Athletic Club Sjdr | 30 | 10 | 12 | 8 | 36:33 | 42 | DDWLW |
| 14 | Nautico | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:37 | 41 | WLDLW |
| 15 | Ceara | 30 | 9 | 9 | 12 | 33:39 | 36 | DWDLW |
| 16 | Botafogo | 29 | 8 | 8 | 13 | 32:36 | 32 | DLLLL |
| 17 | Avai | 30 | 8 | 6 | 16 | 30:41 | 30 | LLDLL |
| 18 | Londrina | 30 | 7 | 7 | 16 | 39:43 | 28 | LLWWL |
| 19 | America FC | 30 | 4 | 5 | 21 | 21:50 | 17 | LLLWL |
| 20 | Ponte Preta | 29 | 3 | 4 | 22 | 17:62 | 13 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Claudio TencattiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Arthur Caike183417471BRA
Hygor93418678BRA
Jefferson Nem1130166-BRA
Guilherme Queiroz173617975BRA
Luquinha-2616765BRA
Kelvin Giacobe Alves dos Santos72917472BRA
Wesley2326--BRA
Luizao-23186-BRA
Ze Hugo3027177-BRA
Jadson Alves de Lima2121178-BRA
Thalles Eduardo Gomes Ferreira-21--BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matheus Sales163117869BRA
Leandro Maciel53117973ARG
Everton Morelli Casimiro82918573BRA
Rafael Gava103317871BRA
Thiago Moraes2928175-BRA
Marcio Carlos Pestano Dutra1927168-BRA
Marco Antonio2826180-BRA
Joao Vitor Hipolito Costa-21--BRA
Pedro Henrique Tortello-2217775BRA
Erik Rebello de Castro-21179-BRA
Yuri Felipe Santos da Conceicao2020--BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Wallace133219183BRA
Jonathan23417868BRA
Ericson327184-BRA
Felipe Vieira262717770BRA
Patrick Brey62917767BRA
Gabriel de Souza Inocencio223217568BRA
Guilhermo Mariano Barbosa152719084BRA
Carlao142518680BRA
Darlan Batista Cobo da Silva2722185-BRA
Gustavo Vilar dos Santos426190-BRA
Hebert Willian Badaro Oliveira3421184-BRA
Henrique Lovo Teles3220180-BRA
Pedrinho3120--BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Victor Souza13419187BRA
Jordan Esteves da Costa Daniel1228190-BRA
Brenno Faro Klippel-23193-IOT
Adriano2520--BRAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu29
Bàn thắng ghi được32
Bàn thua36
Kiểm soát bóng47.0%
Kiến tạo22
Thẻ vàng71
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút323
Sút trúng đích105
Sút ra ngoài132
Phạt góc179
Phát bóng từ vạch vôi229
Sút phạt416
Phòng thủ
Việt vị50
Cản phá55
Chặn cú sút86
Cắt bóng124
Tắc bóng260
Giải nguy1130
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi409
Đường chuyền
Đường chuyền9863
Chuyền thành công7975
Chuyền dài1020
Chuyền dài thành công290












