
Bremnes
Norway
Các trận đấu
Norway - 3. Division, Group 315/04/2023Ended
Bremnes
Brodd
13
22/04/2023FT
FK Vidar
Bremnes
51
L
29/04/2023FT
Bremnes
FK Fyllingsdalen
10
W
05/05/2023FT
SK Djerv 1919
Bremnes
41
L
13/05/2023FT
Loddefjord
Bremnes
44
D
27/05/2023FT
Bremnes
Stord FK
04
L
02/06/2023FT
Froeya IL
Bremnes
02
W
09/06/2023FT
Bremnes
Bjarg
13
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking 2 | 26 | 20 | 4 | 2 | 78:25 | 64 | DLWWW |
| 2 | Vidar | 26 | 18 | 3 | 5 | 79:42 | 57 | DWWLW |
| 3 | Bjarg | 26 | 17 | 1 | 8 | 60:40 | 52 | LWWLW |
| 4 | Djerv | 26 | 15 | 6 | 5 | 71:43 | 51 | WDDDW |
| 5 | Brodd | 26 | 11 | 7 | 8 | 35:32 | 40 | DLLDL |
| 6 | Stord | 26 | 11 | 6 | 9 | 48:46 | 39 | WDDWL |
| 7 | Froya | 26 | 7 | 10 | 9 | 35:36 | 31 | LDWLL |
| 8 | Sandnes 2 | 26 | 8 | 6 | 12 | 47:50 | 30 | DWWDL |
| 9 | Staal Joerpeland | 26 | 8 | 6 | 12 | 49:65 | 30 | WDLLW |
| 10 | Loddefjord | 26 | 8 | 5 | 13 | 38:56 | 29 | DWWWW |
| 11 | Madla | 26 | 7 | 7 | 12 | 43:53 | 28 | WLLDL |
| 12 | Fyllingsdalen | 26 | 8 | 3 | 15 | 44:63 | 27 | DWLWL |
| 13 | Eiger | 26 | 6 | 1 | 19 | 35:63 | 19 | LLLWW |
| 14 | Bremnes | 26 | 4 | 3 | 19 | 33:81 | 15 | LLLLL |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được32
Bàn thua78
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc33
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



