
Brescia Calcio
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie B30/11/2024FT
Brescia Calcio
SSC Bari
11
D
08/12/2024FT
US Catanzaro
Brescia Calcio
21
L
15/12/2024FT
Brescia Calcio
Carrarese Calcio
00
D
20/12/2024FT
US Salernitana
Brescia Calcio
00
D
26/12/2024FT
Brescia Calcio
Modena FC
33
D
29/12/2024FT
US Cremonese
Brescia Calcio
11
D
12/01/2025FT
Brescia Calcio
Sampdoria Genoa
11
D
18/01/2025FT
SSC Bari
Brescia Calcio
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 78:38 | 82 | LLDWW |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 64:36 | 76 | WDLWW |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 59:33 | 66 | LDWWW |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 62:44 | 61 | WDWLL |
| 5 | Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 42:41 | 55 | LWWDL |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 51:45 | 53 | LLWDW |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 46:47 | 53 | LWWWL |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52:43 | 52 | LDWLL |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 41:40 | 48 | DLWLL |
| 10 | Sudtirol Bolzano | 38 | 12 | 10 | 16 | 50:57 | 46 | DDWWW |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 48:50 | 45 | LDLLW |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 39:49 | 45 | DLWLW |
| 13 | Reggiana | 38 | 11 | 11 | 16 | 42:52 | 44 | LWWWW |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 47:56 | 44 | DWLWL |
| 15 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 37:50 | 43 | WLDLD |
| 16 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 37:47 | 42 | LLWLW |
| 17 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 38:49 | 41 | WWDWD |
| 18 | Brescia Calcio | 38 | 9 | 16 | 13 | 42:48 | 39 | WDDWL |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 30:56 | 39 | LWDLL |
| 20 | Cosenza | 38 | 7 | 13 | 18 | 32:56 | 30 | LLLWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu38
Bàn thắng ghi được42
Bàn thua48
Kiểm soát bóng43.4%
Kiến tạo19
Thẻ vàng83
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút389
Sút trúng đích151
Sút ra ngoài159
Phạt góc147
Phát bóng từ vạch vôi276
Sút phạt535
Phòng thủ
Việt vị47
Cản phá115
Chặn cú sút79
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi452
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


























