
CD Binefar
Spain Amateur
Các trận đấu
Spain Amateur - Tercera Federacion, Group 1721/12/2025Ended
CD Binefar
CDJ Tamarite
12
04/01/2026Ended
CD Utrillas
CD Binefar
21
11/01/2026FT
CD Binefar
Andorra CF
12
L
18/01/2026Ended
CD Binefar
CD Belchite 97
00
25/01/2026Ended
Epila
Binefar
10
01/02/2026Ended
Binefar
La Almunia
40
08/02/2026Ended
Zuera
Binefar
01
15/02/2026Ended
Binefar
Casetas
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zaragoza Aragon | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | ????? |
| 2 | UD Fraga | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | ????? |
| 3 | Epila | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | W???? |
| 4 | Almudevar | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | ????? |
| 5 | Cuarte | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 6 | ????? |
| 6 | Ejea | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | ????? |
| 7 | Brea | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:2 | 5 | ????? |
| 8 | Huesca B | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | ????? |
| 9 | Caspe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 4 | ????? |
| 10 | La Almunia | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | ????? |
| 11 | Andorra | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | ????? |
| 12 | Monzon | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | W???? |
| 13 | Tamarite | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | 3 | ????? |
| 14 | Binefar | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:7 | 3 | ????? |
| 15 | Robres CD | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:7 | 1 | L???? |
| 16 | Internacional Huesca | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | 1 | L???? |
| 17 | Belchite | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 | ????? |
| 18 | Illueca | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 | ????? |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






