
CD Guadalajara
Mexico
Các trận đấu
Mexico - Liga MX, Clausura22/03/2026FT
Monterrey
Guadalajara
23
W
International Clubs - Club Friendly Games30/03/2026FT
Atlas
Guadalajara
01
W
Mexico - Liga MX, Clausura06/04/2026FT
Guadalajara
Pumas UNAM
22
D
11/04/2026FT
Tigres
Guadalajara
41
L
19/04/2026FT
Guadalajara
Puebla
50
W
23/04/2026FT
Necaxa
Guadalajara
00
D
26/04/2026FT
Guadalajara
Tijuana de Caliente
00
D
03/05/2026FT
Tigres
Guadalajara
31
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:12 | 20 | DLWWW |
| 2 | America | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:10 | 20 | WDLWW |
| 3 | Guadalajara | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:10 | 18 | LDWWD |
| 4 | Queretaro | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:8 | 17 | WDWWL |
| 5 | Leon | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:11 | 17 | WDWLD |
| 6 | Atlas | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:17 | 17 | WDLDL |
| 7 | Cruz Azul | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:18 | 16 | DLWWW |
| 8 | Tijuana de Caliente | 9 | 4 | 2 | 3 | 14:13 | 14 | LDLWL |
| 9 | Puebla | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:12 | 14 | LDLWL |
| 10 | Monterrey | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:14 | 13 | LWDLL |
| 11 | Pachuca | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:11 | 12 | LDWWD |
| 12 | Pumas UNAM | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:16 | 12 | LDLWL |
| 13 | San Luis | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:18 | 12 | WWLLW |
| 14 | Atlante | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | 11 | WDLDD |
| 15 | Tigres | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:13 | 10 | WLDDD |
| 16 | Santos Laguna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:15 | 10 | WWWLD |
| 17 | Necaxa | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:20 | 8 | LLLDL |
| 18 | Juarez | 10 | 1 | 0 | 9 | 7:25 | 3 | LWLLL |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gabriel MilitoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Angel Sepulveda93518175MEX
Ricardo Marin172818179MEX
Roberto Alvarado252817670MEX
Efrain Alvarez102417368MEX
Cade Cowell72318270USA
Jordan Carrillo332516862MEX
Jonathan Perez182316861MEX
Jesus Hernandez572218085MEX
Teun Sebastian Angel Wilke Braams2924191-MEX
Sergio Aguayo672418276USATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Omar Govea63017668MEX
Erick Gutierrez153118170MEX
Ruben Gonzalez283217570MEX
Luis Romo73118384MEX
Miguel Tapias42918070MEX
Kevin Castaneda192717173MEX
Richard Ledezma372617464MEX
Bryan Gonzalez52317967MEX
Brian Gutierrez112317872MEX
Daniel Aguirre232717672USA
Hugo Camberos1419176-MEX
Santiago Sandoval Gonzalez3019165-MEX
Samir Inda591918279MEX
Hugo Mata21720171-MEXHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gilberto Sepulveda32718278MEX
Jose Castillo22517966MEX
Luis Rey162418870MEX
Miguel Alejandro Gomez Ortiz2424173-MEX
Angel Chavez5621181-MEX
Diego Campillo Del Campo32518075MEXThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oscar Whalley133219180ESP
Eduardo Garcia302418379MEX
Raul Rangel12619084MEX
Sebastian Liceaga20119185-MEX
Angel Romero19020--MEXChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua10
Kiểm soát bóng60.7%
Kiến tạo13
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút113
Sút trúng đích52
Sút ra ngoài44
Phạt góc80
Phát bóng từ vạch vôi77
Sút phạt102
Phòng thủ
Việt vị18
Cản phá23
Chặn cú sút17
Cắt bóng37
Tắc bóng85
Giải nguy314
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi105
Đường chuyền
Đường chuyền5015
Chuyền thành công4485
Chuyền dài276
Chuyền dài thành công113











