
CD Moquegua
Peru
Các trận đấu
Peru - Liga 123/02/2026FT
Ucv Moquegua
Deportivo Garcilaso
10
W
01/03/2026FT
Sport Boys
Ucv Moquegua
00
D
07/03/2026FT
Ucv Moquegua
Huancayo
21
W
15/03/2026FT
Alianza Atletico
Ucv Moquegua
30
L
21/03/2026FT
Ucv Moquegua
Cusco
12
L
03/04/2026FT
Sporting Cristal
Ucv Moquegua
12
W
14/04/2026FT
Ucv Moquegua
Juan Pablo II College
30
W
20/04/2026FT
Cienciano
Ucv Moquegua
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 27 | 16 | 8 | 3 | 44:18 | 56 | WLDLD |
| 2 | Universitario | 27 | 14 | 7 | 6 | 43:31 | 49 | LWDWW |
| 3 | Deportivo Garcilaso | 27 | 14 | 6 | 7 | 39:24 | 48 | LWLWW |
| 4 | Melgar | 27 | 13 | 7 | 7 | 45:29 | 46 | DWWLD |
| 5 | Cusco | 27 | 14 | 3 | 10 | 40:38 | 45 | WLWWL |
| 6 | Cienciano | 28 | 13 | 5 | 10 | 48:40 | 44 | WDLWL |
| 7 | Los Chankas CYC | 28 | 12 | 7 | 9 | 36:45 | 43 | DDLLL |
| 8 | Alianza Atletico | 27 | 11 | 7 | 9 | 40:35 | 40 | WLWWW |
| 9 | Sporting Cristal | 27 | 11 | 5 | 11 | 48:40 | 38 | WWWLL |
| 10 | Huancayo | 27 | 10 | 5 | 12 | 37:44 | 35 | WWWWW |
| 11 | Juan Pablo II College | 27 | 9 | 7 | 11 | 42:52 | 34 | WWDWW |
| 12 | Atletico Grau | 28 | 9 | 6 | 13 | 26:31 | 33 | DLWLW |
| 13 | Sport Boys | 27 | 10 | 8 | 9 | 29:26 | 30 | DWLWW |
| 14 | Comerciantes U. | 27 | 7 | 9 | 11 | 35:38 | 30 | LLDLW |
| 15 | Ucv Moquegua | 28 | 6 | 7 | 15 | 24:43 | 25 | LLLLL |
| 16 | FC Cajamarca | 27 | 7 | 6 | 14 | 41:52 | 23 | LWLWL |
| 17 | Asociacion Deportiva Tarma | 27 | 6 | 7 | 14 | 29:42 | 23 | WLLLL |
| 18 | Cajamarca | 27 | 4 | 8 | 15 | 32:50 | 5 | LLLLL |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Brayan Angulo113118371ECU
Alexander Lecaros242716965PER
Jeferson Collazos903618084COL
Kevin Ferreyra342718071PER
Edgar Santillan353017565PER
Edgar Lastre72717773ECU
Eros Enrique Montenegro Chacon2224170-PER
Yorman Zapata172617568COL
Yhonier Andres Lopez Murillo8822--COL
Marcello Negron Guerrini921188-PER
Juan Vilela-19168-PERTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Diego Ramirez203217572PER
Kevin Ruiz773118072PER
Cristian Mejia83417978PER
Claudio Ramírez1426175-PER
Nicolas Chavez1033183-PRY
Ricardo Chipao2529184-PER
Leonardo Rojas28---PERHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Juan Lojas133718885PER
Jose Granda303417867PER
Aldair Perleche43117572PER
Cristian Enciso33518685PRY
Jimmy Jimenez623177-PER
Allonso Davila1624174-PER
Nicolas Amasifuen152118777PER
Mathias Panizo6619186-PERThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Carlos Grados13118271PER
Renzo Figueroa2928185-PER
Thiago Bedoya-18183-PER
Junior Sandoval9919--PERChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu28
Bàn thắng ghi được24
Bàn thua43
Kiểm soát bóng40.1%
Kiến tạo18
Thẻ vàng71
Thẻ đỏ4
Tấn công
Cú sút283
Sút trúng đích95
Sút ra ngoài134
Phạt góc93
Phát bóng từ vạch vôi275
Sút phạt375
Phòng thủ
Việt vị35
Cản phá117
Chặn cú sút54
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi329
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







