
Recoleta FC
Paraguay
Các trận đấu
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana
Paraguay - Division de Honor
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana
Paraguay - Division de Honor
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana
Paraguay - Division de HonorBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olimpia | 22 | 15 | 4 | 3 | 37:17 | 49 | WWDWW |
| 2 | Nacional | 22 | 10 | 9 | 3 | 31:22 | 39 | WLWWW |
| 3 | Cerro Porteno | 22 | 11 | 5 | 6 | 30:22 | 38 | DWWDL |
| 4 | Sportivo Ameliano | 22 | 8 | 9 | 5 | 27:21 | 33 | WWLDW |
| 5 | Trinidense | 22 | 8 | 8 | 6 | 30:24 | 32 | WLWLD |
| 6 | Libertad | 22 | 9 | 4 | 9 | 34:26 | 31 | WWLDW |
| 7 | Club Guarani | 22 | 7 | 8 | 7 | 27:23 | 29 | DWDDD |
| 8 | Recoleta FC | 22 | 8 | 4 | 10 | 35:32 | 28 | LLLLL |
| 9 | Rubio Nu | 22 | 6 | 5 | 11 | 15:26 | 23 | LLWLD |
| 10 | CS 2 de Mayo | 22 | 5 | 7 | 10 | 18:35 | 22 | LWDWD |
| 11 | Luqueno | 22 | 5 | 5 | 12 | 24:33 | 20 | LLDWL |
| 12 | San Lorenzo | 22 | 3 | 6 | 13 | 14:41 | 15 | LLLLL |
Copa Libertadores
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pablo Zeballos404018081PRY
Wilfrido Baez173217073PRY
Hugo Sandoval92619090PRY
Paul Charpentier3026188-ARG
Richard Ortiz931--PRY
Aldo Gonzalez333017470PRY
Kevin Parzajuk112418983PRY
Thiago Vidal242317771PRY
Orlin Barreto2220--PRY
Manuel Schupp3120--PRY
Brahian Ferreira362417877PRY
Giuseppe Guggiari3919--PRY
Francisco Pacher2225175-PRYTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Derlis Orue303717872PRY
Marcelo Canete203617775ARG
Alejandro Silva103717973URY
Jorge Daniel Nunez303117770PRY
Claudio Garay213016871PRY
Ronal Dominguez734--PRY
Alexander Franco3824180-PRY
Hector Lopez Gayoso1920--PRY
Carlos Antonio Vera Benítez163817575PRY
Fernando Galeano827--PRY
Juan Falcon3718--PRY
Pedro Rios1822--PRY
Mathias Masi3422175-PRYHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luis Cardozo33818175PRY
Ivan Piris263717371PRY
Julio Dominguez273418070PRY
Dairon Mosquera253418271COL
Nicolas Marotta530186-ARG
Juan Nunez233717470PRY
Facundo Echeguren22317872PRY
Jose Antonio Espinola Nunez625172-PRY
Lucas Monzon3223182-ARG
Luis Mario Mendoza Espinola2830173-PRY
Claudio Figueredo1427182-PRY
Marcos Pereira424--PRY
Marcelo Medina1530175-PRY
Eliezer Barreto3519--PRYThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gonzalo Falcon13019071URY
Oscar Toledo132718373PRY
Andres Marsengo124198-ARG
Nelson Ferreira1228180-PRYCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Antonio Tomas Samaniego Grance-32--ARGChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu32
Bàn thắng ghi được48
Bàn thua55
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo28
Thẻ vàng67
Thẻ đỏ5
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













