
CD Tenerife
Spain
Các trận đấu
Spain - Primera Division Women25/01/2026FT
RCD Espanyol Barcelona
CD Tenerife
00
D
01/02/2026FT
Tenerife
Real Sociedad
11
D
Spain - Copa de SM La Reina04/02/2026FT
Madrid CFF
Tenerife
01
W
Spain - Primera Division Women08/02/2026FT
Tenerife
Alhama CF
10
W
14/02/2026FT
Badalona
Tenerife
02
W
22/02/2026FT
Real Madrid
Tenerife
20
L
Spain - Copa de SM La Reina11/03/2026FT
Atletico
Tenerife
10
L
Spain - Primera Division Women14/03/2026FT
Tenerife
Levante
40
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 6 | 6 | 0 | 0 | 28:2 | 18 | WWWWW |
| 2 | Madrid CFF | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:9 | 13 | DWLWW |
| 3 | Real Madrid | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:13 | 13 | LWWWD |
| 4 | Bilbao | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | DWLDW |
| 5 | SD Eibar | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 | DWWLD |
| 6 | Atletico | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:11 | 9 | WLWLW |
| 7 | Espanyol | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | WDWDL |
| 8 | Badalona | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | DLDWW |
| 9 | Tenerife | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:11 | 8 | WWLDD |
| 10 | Sevilla | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | DLWLL |
| 11 | Granada | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | DWLLW |
| 12 | Cdef Logrono | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | LLLWL |
| 13 | Alaves | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:9 | 6 | LLLWL |
| 14 | Deportivo De La Coruna | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 | LDWLD |
| 15 | Real Sociedad | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | WLDDL |
| 16 | Valencia | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:13 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Martin YeraiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Raquel Pena Rodriguez233815955ESP
Ange Nguessan83615345CIV
Yerliane Moreno52616152VEN
Natalia Padilla92417061POL
Paulina Gramaglia242317465ARG
Iratxe Perez172216460ESP
Fraiche Lys Tiwa218168-CMR
Carlota Suarez1029--ESP
Marina Marti Serna1930161-ESPTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Annahita Zamanian42816357FRA
Alba Perez Manrique1226169-ESP
Ariadna Mingueza Garcia623163-ESP
Aleksandra Zaremba112516556POL
Erika Gonzalez Lombidez2822--ESP
Patricia Gavira223717168ESP
Pola202316044VEN
Aithiara Carballo212715254ESP
Henar Muina1527167-ESP
Noelia Salazar1427--ESPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cinta Del Mar Rodriguez Costa32717867ESP
Naara Miranda2921--ESP
Violeta Garcia Quiles1627165-ESP
Fatou Dembele426--MLI
Elba Verges183117058ESP
Lidia Sanchez Gonzalez2821--ESPThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nayluisa Caceres132717256VEN
Noelia Ramos12716860ESP
Ariana Alvarez252617258ARGCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Carla Lecaille-20--FRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo3
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







