
CF America
Mexico
Các trận đấu
Mexico - Liga MX, Clausura
International Clubs - CONCACAF Champions Cup
Mexico - Liga MX, Clausura
International Clubs - CONCACAF Champions Cup
Mexico - Liga MX, ClausuraBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:6 | 19 | WWWWD |
| 2 | Guadalajara | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:6 | 17 | WWDWW |
| 3 | America | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:6 | 16 | LWWWW |
| 4 | Cruz Azul | 8 | 5 | 0 | 3 | 16:14 | 15 | WWWLL |
| 5 | Queretaro | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:7 | 13 | WWLDW |
| 6 | Leon | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:9 | 13 | WLDWW |
| 7 | Tijuana de Caliente | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:8 | 13 | LWLWD |
| 8 | Puebla | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:10 | 13 | LWLWW |
| 9 | Atlas | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:14 | 13 | LDLWW |
| 10 | Pachuca | 8 | 3 | 2 | 3 | 13:8 | 11 | WWDDL |
| 11 | Pumas UNAM | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | LWLDD |
| 12 | Monterrey | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | DLLWW |
| 13 | Necaxa | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 | 8 | LDLDL |
| 14 | Tigres | 8 | 1 | 4 | 3 | 9:11 | 7 | DDDWL |
| 15 | Atlante | 8 | 1 | 4 | 3 | 7:12 | 7 | LDDLD |
| 16 | San Luis | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:15 | 6 | LLWDL |
| 17 | Santos Laguna | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:13 | 4 | WLDLL |
| 18 | Juarez | 8 | 0 | 0 | 8 | 4:23 | 0 | LLLLL |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Guillermo AlmadaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Miguel Borja933318474COL
Victor Davila112917471CHL
Henry Martin93418073MEX
Alex Zendejas102816763USA
Brian Rodriguez72617568URY
Jose Raul Zuniga193218277COL
Esteban Lozano352319084MEX
Isaias Violante122317066MEX
Oscar Perea222117475COL
Patricio Salas3322185-MEX
Alejandro Cardenas18920189-MEXTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rodrigo Dourado173218881BRA
Alan Cervantes132818169MEX
Raphael Veiga233117673BRA
Erick Sanchez282716764MEX
Alexis Gutierrez202617374MEX
Edwin Cerrillo62617882USA
Santiago Naveda352517674MEX
Carlos Alvarez-2316864ESP
Miguel Vazquez322218579MEX
Dagoberto Espinoza3422180-MEX
Adrian Fernandez De Lara1912017362MEX
Diego Arriaga1862217465MEX
Icarus21719175-BRA
Ricardo Gonzalez24017172-MEX
Santiago Camarena18820174-MEXHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cristian Borja263317971COL
Santiago Bueno-2819176URY
Kevin Alvarez52717863MEX
Israel Reyes32618175MEX
Santiago Ramos Mingo-2518675ARG
Ramon Juarez292518280MEX
Emilio Lara22418066MEX
Thiago Espinosa222217466URY
Franco Rossano242117967MEX
Diego Reyes3619--MEX
Andres Marioni Araujo Munoz21122185-MEXThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rodolfo Cota303918385MEX
Luis Malagon12918077MEX
Fernando Tapia212518579MEX
Cesar Lugo3723187-MEXChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua6
Kiểm soát bóng58.0%
Kiến tạo11
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút111
Sút trúng đích49
Sút ra ngoài44
Phạt góc54
Phát bóng từ vạch vôi54
Sút phạt62
Phòng thủ
Việt vị12
Cản phá21
Chặn cú sút18
Cắt bóng24
Tắc bóng59
Giải nguy197
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi82
Đường chuyền
Đường chuyền3123
Chuyền thành công2742
Chuyền dài237
Chuyền dài thành công117



















