
CR Brasil AL
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Copa do Brasil14/05/2026FT
CR Brasil
Fortaleza
00
D
Brazil - Brasileiro Serie B17/05/2026FT
Sport Recife
CR Brasil
12
W
24/05/2026FT
CR Brasil
Ponte Preta
42
W
31/05/2026FT
Cuiaba
CR Brasil
20
L
07/06/2026FT
CR Brasil
Sao Bernardo
23
L
12/06/2026FT
AC Goianiense
CR Brasil
33
D
21/06/2026FT
CR Brasil
Fortaleza
11
D
30/06/2026FT
Botafogo
CR Brasil
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude RS | 32 | 17 | 8 | 7 | 37:19 | 59 | WWWLL |
| 2 | Vila Nova | 32 | 17 | 7 | 8 | 44:31 | 58 | DWWWD |
| 3 | Gremio Novorizontino | 32 | 16 | 9 | 7 | 54:27 | 57 | WWDLD |
| 4 | Fortaleza | 32 | 15 | 11 | 6 | 37:27 | 56 | WDDWD |
| 5 | Criciuma | 32 | 15 | 8 | 9 | 33:28 | 53 | LWWLL |
| 6 | AC Goianiense | 32 | 14 | 10 | 8 | 40:30 | 52 | LWWLW |
| 7 | CR Brasil | 32 | 15 | 6 | 11 | 49:45 | 51 | WLWLW |
| 8 | Sport Recife | 32 | 13 | 11 | 8 | 44:34 | 50 | WWLWL |
| 9 | Ferroviario | 32 | 13 | 9 | 10 | 44:43 | 48 | LLDWD |
| 10 | Cuiaba | 32 | 11 | 14 | 7 | 32:25 | 47 | DWLWD |
| 11 | Goias | 32 | 13 | 6 | 13 | 32:40 | 45 | WLLWW |
| 12 | Sao Bernardo | 32 | 12 | 9 | 11 | 44:34 | 45 | LWDWW |
| 13 | Nautico | 32 | 11 | 9 | 12 | 39:40 | 42 | LDWLD |
| 14 | Ceara | 32 | 11 | 9 | 12 | 35:39 | 42 | WWDWD |
| 15 | Athletic Club Sjdr | 32 | 10 | 12 | 10 | 38:37 | 42 | LLDDW |
| 16 | Botafogo | 32 | 10 | 8 | 14 | 36:38 | 38 | WLWDL |
| 17 | Avai | 32 | 9 | 6 | 17 | 32:43 | 33 | WLLLD |
| 18 | Londrina | 32 | 7 | 7 | 18 | 40:47 | 28 | LLLLW |
| 19 | America FC | 32 | 4 | 5 | 23 | 21:53 | 17 | LLLLL |
| 20 | Ponte Preta | 32 | 3 | 4 | 25 | 17:68 | 13 | LLLWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Fabio MatiasTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luiz Phellype193318880BRA
Douglas Baggio73117071BRA
Dada Belmonte9729172-BRA
Igor de Oliveira Ferreira953118479BRA
Mikael282718478BRA
Thiago Fernandes172518078BRA
Guilherme Pato1125164-BRA
Luis Vinicius Nunes Cavalcante2027177-BRA
Joao Neto92318072BRA
Breno Herculano92718980BRA
Guilherme Kauan Lucio Ferreira1620--BRA
Kaua Moreira-20--BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Pedro Castro213318077BRA
Luiz Fernando Correa Sales303817863BRA
Gege83217568BRA
Danielzinho103017365BRA
Luiz Gustavo Novaes Palhares502818475BRA
De Lucca Patrick452618075BRA
Geovane da Silva de Souza1827175-BRA
Crystopher82817469BRA
Mateus Pureza Santos222174-BRA
Estevao262417673BRA
David Medeiros dos Santos162318276BRA
Lucas Kallyel da Silva Ramalho522171-BRA
Rodrigo Jesse dos Santos Viana3322--BRA
Anderson Santos Dias Gomes-21--BRA
Caua Carvalho1619--BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Leonardo De Campos773418080BRA
Bressan223318579BRA
Lucas Lovat362918470BRA
Kevin22917468BRA
Reverson62917560BRA
Diogo Hereda da Silva322817765BRA
Henri442419178BRA
Fabio Alemao2730184-BRA
Darlisson Pereira da Silva3423190-BRA
David Gomes Pimentel Lima1322172-BRA
Lyncon332118675BRA
Maycon Ribeiro Mattos Ferreira1620--BRA
Ruy Marcos Levino de Oliveira3420--BRA
Joao Pedro1420--BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matheus Albino1231187-BRA
Vitor12719072BRA
Fabio2324201-BRA
Pablo Andrade Neves2322--BRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu32
Bàn thắng ghi được49
Bàn thua45
Kiểm soát bóng52.5%
Kiến tạo35
Thẻ vàng65
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút549
Sút trúng đích195
Sút ra ngoài211
Phạt góc175
Phát bóng từ vạch vôi232
Sút phạt429
Phòng thủ
Việt vị41
Cản phá86
Chặn cú sút143
Cắt bóng119
Tắc bóng241
Giải nguy965
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi362
Đường chuyền
Đường chuyền13721
Chuyền thành công11946
Chuyền dài1027
Chuyền dài thành công346











