
CSKA Moscow
Russia
Các trận đấu
Russia - Superleague, Women03/10/2025FT
CSKA Moscow
ZFK Krasnodar
00
D
Russia - Russian Cup, Women12/10/2025AP
FC Zenit Saint Petersburg
CSKA Moscow
00
(3) (4)
D
Russia - Superleague, Women19/10/2025FT
CSKA Moscow
FC Dinamo Moscow
10
W
02/11/2025FT
Spartak Moscow
CSKA Moscow
22
D
08/11/2025FT
FC Zenit Saint Petersburg
CSKA Moscow
01
W
14/03/2026FT
FK Rostov
CSKA Moscow
06
W
21/03/2026FT
CSKA Moscow
Chertanovo Moscow
30
W
28/03/2026FT
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow
21
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zenit Saint Petersburg | 19 | 17 | 2 | 0 | 52:5 | 53 | WWWWW |
| 2 | CSKA Moscow | 19 | 16 | 1 | 2 | 51:9 | 49 | WWWWL |
| 3 | Spartak Moscow | 19 | 13 | 4 | 2 | 44:12 | 43 | LWWWW |
| 4 | Lokomotiv Moscow | 19 | 12 | 4 | 3 | 35:9 | 40 | WDWWW |
| 5 | Zhfk Krylya Sovetov Samara | 19 | 9 | 5 | 5 | 26:21 | 32 | DDWLW |
| 6 | FC Dinamo Moscow | 19 | 10 | 1 | 8 | 20:17 | 31 | WLWWW |
| 7 | Chertanovo Moscow | 20 | 7 | 3 | 10 | 24:35 | 24 | WLLDL |
| 8 | FK Rubin Kazan | 20 | 5 | 8 | 7 | 22:26 | 23 | LWDLL |
| 9 | Zvezda | 20 | 4 | 5 | 11 | 13:34 | 17 | DDLLL |
| 10 | Krasnodar | 19 | 2 | 8 | 9 | 15:29 | 14 | DDDLL |
| 11 | FK Rostov | 20 | 3 | 4 | 13 | 6:44 | 13 | DDLLW |
| 12 | Ryazan VDV | 20 | 1 | 6 | 13 | 11:41 | 9 | LLLLL |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk | 19 | 0 | 3 | 16 | 7:44 | 3 | LLLLL |
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Head-to-head
3. Goal difference
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Darya Shkvara-31--RUS
Lyudmila Shadrina-34--RUS
Violetta Yakovleva-30--KAZ
Vera Simanovskaya-29--RUS
Francisca Ordega-33--NGA
Ekaterina Sochneva-41--RUS
Anna Cholovyaga-34--RUS
Anastasia Konyukhova-31--RUS
Elvira Todua140--RUS
Alina Koroleva525--RUS
Gabrielle Aboudi Onguene737--CMR
Yana Rybina924--RUS
Nadezhda Smirnova1030--RUS
Tatiana Petrova1425--RUS
Yulia Myasnikova1533--KAZ
Daria Yakovleva1728--RUS
Ogonna Chukwudi1838--NGA
Valeriia Bizenkova2029--RUS
Liubov Iashchenko2128--RUS
Olga Chernova2329--RUS
Iuliia Pleshkova2524--RUS
Maria Alekseeva2728--RUS
Anastasiya Ananyeva2930--RUS
Margarita Manuilova3126--RUS
Valeriya Bespalikova6327--RUS
Margarita Chernomyrdina7030--RUS
Elizaveta Scherbakova7429--RUS
Anastasiya Pozdeeva8833--RUSChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu19
Bàn thắng ghi được51
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




