
Capivariano FC SP
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Paulista, Serie A205/02/2025FT
Capivariano FC SP
GD Prudente SP
01
L
08/02/2025FT
EC Sao Bento SP
Capivariano FC SP
05
W
12/02/2025FT
EC Taubate SP
Capivariano FC SP
20
L
15/02/2025FT
Capivariano FC SP
Oeste FC SP
30
W
19/02/2025FT
CA Linense SP
Capivariano FC SP
01
W
22/02/2025FT
Capivariano FC SP
EC Primavera SP
10
W
26/02/2025FT
CA Juventus SP
Capivariano FC SP
22
D
01/03/2025FT
Capivariano FC SP
Sao Jose EC SP
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gremio Novorizontino | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:10 | 16 | LLWWL |
| 2 | Palmeiras | 8 | 5 | 1 | 2 | 8:7 | 16 | WWWWD |
| 3 | Bragantino | 8 | 4 | 4 | 0 | 14:2 | 16 | LWDDD |
| 4 | Portuguesa | 8 | 5 | 0 | 3 | 11:7 | 15 | DWWWL |
| 5 | Corinthians | 8 | 4 | 2 | 2 | 10:6 | 14 | LDWLW |
| 6 | Sao Paulo | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:12 | 13 | LWWWW |
| 7 | Capivariano | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:10 | 13 | LWWLL |
| 8 | Santos | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:7 | 12 | LWWLD |
| 9 | Guarani | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:7 | 12 | DLWWW |
| 10 | Botafogo | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:9 | 11 | LWWLW |
| 11 | Mirassol | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:8 | 8 | LLDWD |
| 12 | Primavera | 8 | 2 | 2 | 4 | 14:15 | 8 | DLLWL |
| 13 | Sao Bernardo | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:10 | 8 | LLDLW |
| 14 | Noroeste | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:11 | 8 | DLWDD |
| 15 | Velo Clube | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:13 | 5 | LDLLL |
| 16 | Ponte Preta | 8 | 0 | 1 | 7 | 3:14 | 1 | LLLDL |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Elio Sizenando Teixeira FilhoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Felipe Azevedo113917475BRA
Mike213317574BRA
Leandrinho222817466BRA
Rodolfo193417576BRA
Rafael Barbosa Silva-26172-BRA
Vinicius Popo925179-BRA
Matheus Guilherme Montagnine1826176-BRA
Rigley Junior Reis da Silva-21179-BRA
Joao Victor dos Santos Lima2421--BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cassio Gabriel203417766BRA
Ravanelli102918076BRA
Daniel Goncalves Batista1727--BRA
Carlos Eduardo Mizael Souza725--BRA
Vinicius Guedes1527171-BRA
Thiago de Oliveira Silva826174-BRA
Joao Victor de Amorim Marinho1423--BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bruno da Silva Barbosa53818384BRA
Diogo Mateus23317367BRA
Wendel Lomar da Cruz43018273BRA
Moser Marcos Prieto222817770BRA
Lucas Dias63119182BRA
Octavio Franchini Metzker325184-BRA
Ricardo Cerqueira1324--BRA
Ian Felipe Lippa Mathias-22--BRA
Leonan Santos de Abreu62618986BRA
Kaique dos Santos Ribeiro-20--BRA
Lailton Martins Canabrava1325191-BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Guilherme1227190-BRA
Matheus Texeira12718887BRA
Douglas Joaquim Tadeu Ribeiro-24--BRA
Tiago Henrique dos Santos2322--BRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua14
Kiểm soát bóng47.2%
Kiến tạo3
Thẻ vàng22
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút91
Sút trúng đích28
Sút ra ngoài47
Phạt góc44
Phát bóng từ vạch vôi94
Sút phạt81
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá15
Chặn cú sút16
Cắt bóng30
Tắc bóng60
Giải nguy299
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi112
Đường chuyền
Đường chuyền2416
Chuyền thành công1995
Chuyền dài185
Chuyền dài thành công59














