
Casa Pia Lisbon
Portugal
Các trận đấu
Portugal - Liga Portugal08/02/2026FT
Nacional
Casa Pia
00
D
14/02/2026FT
Casa Pia
Arouca
32
W
23/02/2026FT
Famalicao
Casa Pia
20
L
01/03/2026FT
Casa Pia
Moreirense
11
D
07/03/2026FT
Estoril
Casa Pia
00
D
20/03/2026FT
Estrela Amadora
Casa Pia
40
L
06/04/2026FT
Casa Pia
SL Benfica
11
D
12/04/2026FT
Alverca
Casa Pia
31
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 7 | 7 | 0 | 0 | 18:3 | 21 | WWWWW |
| 2 | SL Benfica | 7 | 5 | 1 | 1 | 22:7 | 16 | LWWWW |
| 3 | Sporting CP | 7 | 4 | 3 | 0 | 17:8 | 15 | DDWWW |
| 4 | Santa Clara Azores | 7 | 4 | 3 | 0 | 11:4 | 15 | DWWDW |
| 5 | Arouca | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | DLDWL |
| 6 | Braga | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | DWLWW |
| 7 | Viseu | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:9 | 11 | WWWLD |
| 8 | Estrela Amadora | 7 | 2 | 4 | 1 | 14:14 | 10 | LDWDW |
| 9 | Vicente Barcelos | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | DLLDW |
| 10 | Alverca | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:11 | 8 | WWLDL |
| 11 | Madeira | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:12 | 8 | DLLLD |
| 12 | Moreirense | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:14 | 8 | DWLLW |
| 13 | Famalicao | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:7 | 7 | WDDDL |
| 14 | Guimaraes | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:8 | 5 | DLDLW |
| 15 | Nacional | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:15 | 4 | LLLLL |
| 16 | Rio Ave | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:15 | 4 | LDLLW |
| 17 | Casa Pia | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:16 | 4 | WLDLL |
| 18 | Estoril | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:10 | 2 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Filipe CoelhoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cassiano903718475BRA
Rochinha103117264PRT
Jeremy Livolant292817570FRA
Alassana Jatta2027192-GMB
Henrique Araujo92418273PRT
Claudio Mendes Vicente9926186-ESP
Mohamed Salah El Boukammiri1122180-BEL
Joao Rego7021--PRT
Evans Maurin172517969FRA
Korede Osundina1322--USA
Benjamin Pauwels772218176BEL
Kevin Prieto192318478URY
Aymen Zouin212018583MAR
Miguel Neves-19--PRTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sebastian Perez243317572COL
Lawrence Ofori802818175GHA
Marcio Gabriel Ferreira Pereira82618185PRT
Selvi Clua162118983ESP
JP982117662BRA
Abdu Dafe5918--PRTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andre Geraldes183518172PRT
Abdu Conte52818378PRT
Joao Goulart42619185PRT
Kaique Rocha272519590BRA
David Sousa432519079BRA
Felipe Silva4424190-BRA
Domingos Jose Gabriel Bandeira323192-AGO
Rosas752618985PRTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ricardo Batista334019279PRT
Patrick Sequeira12719084CRI
Daniel Azevedo222819580PRT
Ivan Mandic9523--HRV
Andre Nogueira Gomes3122182-PRTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua16
Kiểm soát bóng45.7%
Kiến tạo2
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút53
Sút trúng đích17
Sút ra ngoài31
Phạt góc29
Phát bóng từ vạch vôi52
Sút phạt88
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá22
Chặn cú sút5
Cắt bóng39
Tắc bóng72
Giải nguy250
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi78
Đường chuyền
Đường chuyền2307
Chuyền thành công1873
Chuyền dài231
Chuyền dài thành công57












