
Cercle Brugge
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Pro League31/01/2026FT
Cercle Brugge
Royal Antwerp
04
L
07/02/2026FT
Royal Charleroi
Cercle Brugge
34
W
15/02/2026FT
Cercle Brugge
Club Brugge
12
L
20/02/2026FT
Gent
Cercle Brugge
01
W
01/03/2026FT
Cercle Brugge
Dender
00
D
08/03/2026FT
St. Truidense
Cercle Brugge
21
L
15/03/2026FT
Cercle Brugge
La Louviere
13
L
22/03/2026FT
Anderlecht
Cercle Brugge
23
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:3 | 19 | WWWWW |
| 2 | Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | WDWWW |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:3 | 18 | WWWLW |
| 4 | Royal Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:7 | 18 | WWLWW |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:5 | 13 | WWDWL |
| 6 | Zulte Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | LLWDW |
| 7 | Standard | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:12 | 11 | LLWWW |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15:16 | 10 | WWWDL |
| 9 | Beveren | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:11 | 9 | LWWLL |
| 10 | Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13:12 | 9 | LDDWD |
| 11 | St. Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | LLWLW |
| 12 | Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:8 | 8 | DLLWW |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:15 | 7 | LLLLD |
| 14 | La Louviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:14 | 4 | LWLDL |
| 15 | Leuven | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | WDLLL |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:15 | 3 | WLLLL |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:14 | 3 | LDLLL |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:14 | 3 | DLLDL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Lars FriisTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dante Vanzeir132817570BEL
Tunde Akinsola3023175-NGA
Joel Ndala172017865ENG
Steve Ngoura92118575FRA
Charles Herrmann112017873DEU
Abdoul Kader Ouattara721--BFA
Lucas Michal222117261FRA
Abdoulie Manneh-22--GMB
Alama Bayo-20181-BEL
Krys Kouassi4119--FRA
Ilian Temperman6219--BELTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hannes Van Der Bruggen283318172BEL
Amani Lazare102817267CIV
Luke Le Roux1826180-ZAF
Lawrence Agyekum623174-GHA
Lukas Mondele4222--BEL
Heriberto Jurado232117263MEX
Erick Nunes82217671BRA
Sam Behaeghe8821--BEL
Viggo Martens7119---
Lukas Rocha Torres7321175-BELHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gary Magnee152717567BEL
Tayo Adaramola4523177-IRL
Ibrahim Diakite22318075GIN
Yago Lincoln Rocha Santos323190-BRA
Geoffrey Kondo2424187-FRA
Dalangunypole Gomis422--FRA
Emmanuel Kakou521--CIV
Valy K1220182-CIV
Sebbe Gheerardyns7521--BEL
Royer Caicedo3320--COLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Gaetan Coucke12818783BEL
Maxime Delanghe212519083BEL
Yann Lienard212319289FRA
Bas Langenbick8423189-BEL
Tiemen De Bel-20190-BELChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua14
Kiểm soát bóng44.3%
Kiến tạo2
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút75
Sút trúng đích22
Sút ra ngoài38
Phạt góc55
Phát bóng từ vạch vôi51
Sút phạt69
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá18
Chặn cú sút15
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi84
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












