
Chapecoense SC
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa Sul-Sudeste
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa Sul-Sudeste
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa do Brasil
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa Sul-SudesteBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53:22 | 57 | WWWWL |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47:21 | 56 | WDDWL |
| 3 | Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41:31 | 46 | DLDWD |
| 4 | Bahia | 27 | 12 | 10 | 5 | 42:33 | 46 | WWWWD |
| 5 | Fluminense | 27 | 12 | 9 | 6 | 41:35 | 45 | LWDWW |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39:39 | 42 | LWLWW |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35:31 | 39 | WLWDW |
| 8 | Coritiba | 27 | 10 | 8 | 9 | 37:38 | 38 | DLWWD |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32:29 | 36 | DLLWD |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39:39 | 35 | WWWDW |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31:30 | 33 | LWWLD |
| 12 | Vitoria | 27 | 9 | 6 | 12 | 27:39 | 33 | DWLLW |
| 13 | Corinthians | 27 | 8 | 8 | 11 | 28:29 | 32 | LLLLL |
| 14 | Botafogo | 26 | 8 | 8 | 10 | 38:41 | 32 | DDLLL |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31:42 | 29 | DWLDD |
| 16 | Gremio | 26 | 7 | 7 | 12 | 28:35 | 28 | LLWLL |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29:41 | 28 | WLWLL |
| 18 | Internacional | 27 | 6 | 10 | 11 | 30:35 | 28 | WLLDD |
| 19 | Remo | 27 | 5 | 8 | 14 | 31:45 | 23 | LLLLD |
| 20 | Chapecoense | 26 | 3 | 8 | 15 | 28:52 | 17 | LWLWD |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rafael LacerdaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yannick Bolasie113718884COD
Kevin Ramirez943218079URY
Marcinho73117672BRA
Dylan Borrero772417965COL
Bruno Tubarao203118070BRA
Mauricio Garcez312918371BRA
Tulio Eduardo Silva de Oliveira922--BRA
Franco Rossi292417976URY
Mailson Bezerra Silva9023--BRA
Jonathan Palacios-22--COL
Kassio5020--BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Giovanni Augusto103717775BRA
Yago Felipe883117265BRA
Camilo272717673BRA
Vinicius Balieiro172717868BRA
Bruno Matias dos Santos1627172-BRA
Max Alves222518573BRA
Rafael Carvalheira992717666BRA
Rosivan Macedo Soares-26175-BRA
Miguel Carvalho Vianna802118380ESP
Rubens Ricoldi702317268BRA
Robert Conceicao82318075BRA
Rodrigo Endrio Azevedo Tiago3919--BRA
Italo de Vargas da Rosa7724--BRA
David Antunes1921--BRA
Juan Ferreira Leite6621--BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rafael Thyere153319083BRA
Victor Henrique Carvalho Caetano2529186-BRA
Bruno Pacheco913517469BRA
Heitor52617467BRA
Joao Paulo42918776BRA
Doma32818776BRA
Mancha62517868BRA
Everton Souza Da Cruz2631--BRA
Gustavo Talles da Silva232317772BRA
Fernando122718181BRA
Kauan212319180BRA
Vinicius Eduardo3521--BRA
Iago-19--BRA
Luciano4420197-BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rafael Santos13719182BRA
Anderson982819077BRA
Matheus Aurelio Palhares Guimaraes3027185-BRA
Kaina Correa Dal Magro3421187-BRA
Wellington Felipe Pradeiczuk3219--BRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được28
Bàn thua52
Kiểm soát bóng41.0%
Kiến tạo21
Thẻ vàng64
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút297
Sút trúng đích89
Sút ra ngoài124
Phạt góc102
Phát bóng từ vạch vôi269
Sút phạt255
Phòng thủ
Việt vị28
Cản phá95
Chặn cú sút84
Cắt bóng155
Tắc bóng262
Giải nguy950
Phản lưới nhà3
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi321
Đường chuyền
Đường chuyền9180
Chuyền thành công7779
Chuyền dài883
Chuyền dài thành công329
























