
Criciuma EC SC
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Brasileiro Serie B19/04/2026FT
Fortaleza
Criciuma
32
L
26/04/2026FT
Criciuma
CR Brasil
31
W
02/05/2026FT
Cuiaba
Criciuma
11
D
10/05/2026FT
Juventude RS
Criciuma
00
D
17/05/2026FT
Criciuma
AC Goianiense
11
D
24/05/2026FT
Ferroviario
Criciuma
11
D
30/05/2026FT
Avai
Criciuma
12
W
06/06/2026FT
Criciuma
Londrina
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 30 | 16 | 6 | 8 | 43:31 | 54 | WWDWL |
| 2 | Gremio Novorizontino | 30 | 14 | 9 | 7 | 49:27 | 51 | DLDWW |
| 3 | Fortaleza | 29 | 14 | 9 | 6 | 33:24 | 51 | WDWWD |
| 4 | Juventude RS | 29 | 14 | 8 | 7 | 31:19 | 50 | LLWDD |
| 5 | AC Goianiense | 30 | 13 | 10 | 7 | 37:27 | 49 | WLWWD |
| 6 | Ferroviario | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:38 | 48 | DWDWW |
| 7 | Criciuma | 29 | 13 | 8 | 8 | 28:27 | 47 | LLLWL |
| 8 | CR Brasil | 29 | 13 | 6 | 10 | 42:41 | 45 | LWLWW |
| 9 | Sport Recife | 30 | 11 | 11 | 8 | 40:32 | 44 | LWLWL |
| 10 | Cuiaba | 29 | 10 | 13 | 6 | 30:22 | 43 | WDWLW |
| 11 | Goias | 30 | 12 | 6 | 12 | 30:36 | 42 | LWWLL |
| 12 | Sao Bernardo | 30 | 11 | 9 | 10 | 40:31 | 42 | DWWLW |
| 13 | Nautico | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:37 | 41 | WLDLW |
| 14 | Athletic Club Sjdr | 29 | 10 | 11 | 8 | 34:31 | 41 | DWLWL |
| 15 | Ceara | 30 | 9 | 9 | 12 | 33:39 | 36 | DWDLW |
| 16 | Botafogo | 29 | 8 | 8 | 13 | 32:36 | 32 | DLLLL |
| 17 | Avai | 29 | 8 | 6 | 15 | 30:38 | 30 | LDLLL |
| 18 | Londrina | 30 | 7 | 7 | 16 | 39:43 | 28 | LLWWL |
| 19 | America FC | 29 | 4 | 5 | 20 | 21:49 | 17 | LLWLW |
| 20 | Ponte Preta | 29 | 3 | 4 | 22 | 17:62 | 13 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Eduardo BaptistaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Diego Goncalves773218279BRA
Vinicius Caue882418478BRA
Romarinho113216872BRA
Yuri332818588BRA
Waguininho133617768BRA
Jhonata Robert102717871BRA
Nicolas937183-BRA
Joao Carlos212516863BRA
Thales Lourenco Rodrigues3920184-BRA
Petterson Lopes Guilherme-23171-BRA
Kaua Lira7319173-BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Romulo Otero913416566VEN
Jean Irmer413218380BRA
Eduardo Biasi52917871BRA
Fellipe Mateus73517873BRA
Ronald142917178BRA
Guilherme Lobo827171-BRA
Eliel Felisbino Costa312317065BRA
Fabricio Maceda322018175BRA
Steven Nufour2421--GHA
Thiago Ramon Santos Modesto5020175-BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cesar Martins373419080BRA
Bruno Alves343518586BRA
Marcelo Hermes223117768BRA
Marcinho63018071BRA
Luciano Castan43718780BRA
Rodrigo33918782BRA
Willean Lepo972918278BRA
Romulo472218368BRA
Heitor Roca Santo2628181-BRA
Erick Garcia412118775BRA
Kaik Vicoza dos Anjos-22--BRA
Hiago Accinelli Da Roza Alves312116863BRA
Ruan432018984BRA
Octavio Henrique302119388BRA
Lucas Bugs1720174-BRA
Kayck-19--BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Airton323218875BRA
Alisson13118887BRA
Kaua732219075BRA
Lucas Soratto9319--BRA
Pedro Santos7021194-BRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu29
Bàn thắng ghi được28
Bàn thua27
Kiểm soát bóng52.5%
Kiến tạo17
Thẻ vàng69
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút374
Sút trúng đích118
Sút ra ngoài158
Phạt góc205
Phát bóng từ vạch vôi225
Sút phạt391
Phòng thủ
Việt vị55
Cản phá63
Chặn cú sút98
Cắt bóng144
Tắc bóng275
Giải nguy1178
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi399
Đường chuyền
Đường chuyền11067
Chuyền thành công9249
Chuyền dài1037
Chuyền dài thành công385










