
Daegu FC
Republic of Korea
Các trận đấu
Republic of Korea - K-League 229/03/2026FT
Daegu
Seoul E-Land
13
L
05/04/2026FT
Daegu
Gimpo
33
D
11/04/2026FT
Suwon
Daegu
22
D
18/04/2026FT
Daegu
Cheonan City
12
L
03/05/2026FT
Daegu
Gyeongnam
20
W
09/05/2026FT
Suwon Bluewings
Daegu
00
D
17/05/2026FT
Gimhae
Daegu
14
W
24/05/2026FT
Daegu
Ansan Greeners
30
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 25 | 16 | 5 | 4 | 39:20 | 53 | WWWWD |
| 2 | Suwon | 25 | 13 | 9 | 3 | 50:29 | 48 | WDDWW |
| 3 | Seoul E-Land | 26 | 14 | 6 | 6 | 45:30 | 48 | WLWDD |
| 4 | Daegu | 26 | 13 | 7 | 6 | 48:35 | 46 | LWDWD |
| 5 | Hwaseong FC | 26 | 12 | 8 | 6 | 41:27 | 44 | DWDWL |
| 6 | Busan | 26 | 12 | 5 | 9 | 41:34 | 41 | LWLLD |
| 7 | Gimpo | 25 | 8 | 11 | 6 | 31:30 | 35 | WDLLD |
| 8 | Chungnam Asan | 25 | 9 | 7 | 9 | 34:31 | 34 | WLLWL |
| 9 | Gyeongnam | 25 | 8 | 10 | 7 | 31:30 | 34 | DWWDD |
| 10 | Seongnam | 25 | 7 | 10 | 8 | 28:30 | 31 | DLWDW |
| 11 | Cheongju | 26 | 5 | 14 | 7 | 31:41 | 29 | WWLLD |
| 12 | Paju Frontier | 25 | 8 | 5 | 12 | 24:28 | 29 | WDLDW |
| 13 | Yongin FC | 25 | 5 | 12 | 8 | 31:35 | 27 | DLDWL |
| 14 | Cheonan City | 26 | 4 | 11 | 11 | 30:37 | 23 | LDDLL |
| 15 | Ansan Greeners | 26 | 6 | 4 | 16 | 27:49 | 22 | LLWLL |
| 16 | Jeonnam | 25 | 4 | 9 | 12 | 28:43 | 21 | LDDWW |
| 17 | Gimhae | 25 | 2 | 7 | 16 | 19:49 | 13 | LLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goals scored
2. Goal difference
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hong Jae-seok-23--KOR
Han Kook-young-36--KOR
Kim Min-joon-20--KOR
Marcus Dackers-23--WAL
Ryu Jae-moon-33--KOR
Jo Hyun-tae-22--KOR
Kim Dae-woo-26--KOR
In-Hyeok Park-31--KOR
Hwang Jae-won224--KOR
Jeong Woo-jae334--KOR
Hong Jeongun632--KOR
Kim Jin-hyuk733--PRK
Edgar Silva939--BRA
Cesinha1137--BRA
Lee Won-woo1523--KOR
Jeon Yong-jun1623--KOR
Dae-hun Park1930--KOR
Kim Kang-San2028--KOR
Jang Sung-won2229--KOR
Han Seo-jin2321--KOR
Son Seung-min2521--KOR
Jeong Heon-taek2724--KOR
Isaac Osei2821--GHA
Park Jae-hyun2923--KOR
Han Jong-mu3023--KOR
Han Tae-hui3121--KOR
Kim Min-young3326--KOR
Sim Yeon-won3421--KOR
Yoon Tae-min3522--KOR
Jeong Eun-woo3723--KOR
Lee RIm3823--KOR
Kwon Kwang-deok3921--KOR
Park Jin-young4024--KOR
Jung Yoon-seo4222--KOR
Kim Jeong-hyun4426--KOR
Kim Hyeon jun4524--KOR
Sung Kwon-suk4620--KOR
Ju-Sung Woo5533--KOR
Jo Jin-woo6627--KOR
You Ji-un7022--KOR
Choi Kang-min7224--KOR
Lee Yong-rae7440--KOR
Kim Ju-kong7730--KORChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu27
Bàn thắng ghi được49
Bàn thua36
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







