
FV Diefflen
Germany Amateur
Các trận đấu
Germany Amateur - Oberliga Rheinland-Pfalz28/02/2026FT
Diefflen
TUS Koblenz
33
D
07/03/2026FT
Diefflen
Worms
23
L
10/03/2026FT
Eppelborn
Diefflen
12
W
14/03/2026FT
Diefflen
Rot-Weiss Koblenz
14
L
21/03/2026FT
Diefflen
Kaiserslautern II
25
L
29/03/2026FT
FC Cosmos Koblenz
Diefflen
10
L
04/04/2026FT
Diefflen
Pirmasens
22
D
11/04/2026FT
Diefflen
FC Emmelshausen-Karbach
20
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schott Mainz | 9 | 5 | 3 | 1 | 21:9 | 18 | LDWWD |
| 2 | Engers | 10 | 5 | 3 | 2 | 25:16 | 18 | WDLDW |
| 3 | Mechtersheim | 9 | 6 | 0 | 3 | 22:16 | 18 | LWWWW |
| 4 | TUS Koblenz | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:12 | 17 | WLDDL |
| 5 | Pirmasens | 9 | 5 | 1 | 3 | 28:17 | 16 | WWLLW |
| 6 | Gau-Odernheim | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:10 | 16 | WLDWW |
| 7 | SV Rot-Weiss Wittlich | 8 | 5 | 0 | 3 | 24:17 | 15 | WWLLW |
| 8 | Rot-Weiss Koblenz | 9 | 4 | 3 | 2 | 18:13 | 15 | LWDDD |
| 9 | Auersmacher | 10 | 5 | 0 | 5 | 20:21 | 15 | LWLWW |
| 10 | FC Emmelshausen-Karbach | 9 | 4 | 2 | 3 | 18:22 | 14 | LWWDL |
| 11 | Gonsenheim | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 13 | DWWLW |
| 12 | Worms | 9 | 4 | 1 | 4 | 24:19 | 13 | LWDWL |
| 13 | Elversberg II | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:16 | 12 | WDLDW |
| 14 | Wiesbach | 9 | 3 | 2 | 4 | 15:21 | 11 | WWDLL |
| 15 | FC Cosmos Koblenz | 9 | 2 | 1 | 6 | 15:21 | 7 | LLDLW |
| 16 | Ahrweiler BC 1920 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8:16 | 6 | WLDDD |
| 17 | Diefflen | 9 | 1 | 1 | 7 | 11:32 | 4 | LLLLL |
| 18 | Eisbachtal | 9 | 0 | 1 | 8 | 3:29 | 1 | LLLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tom Lartigue-----
Rhani Abdennour-21--FRA
Maxime Gandubert-----
Justin Enrico Mehmedi-28--DEU
Jonas Teixeirada Costa126--DEU
Aaron Engeldinger228--DEU
Raheem Small329--JAM
Lukas Kölsch3---DEU
Marvin Hessedenz429--DEU
Lukas Latz531--DEU
Kevin Folz633--DEU
Fabian Poss732--DEU
Thomas Hofer844--DEU
Chris-Peter Haase938--DEU
Frissell Hunter1028--USA
Maurice Baier1126--DEU
Richard Peifer1328--DEU
Jan Eichmann1330--DEU
Arthur Mielczarek1434--FRA
Tim-Frederik Lange15---DEU
Maximilian Kolodziej1828--DEU
Michael Muller1837--DEU
Fabian Scheffer2033--DEU
Marvin Guss2130--DEU
Avtandil Bakhtadze2225--GEO
Hussein Ali2336--DEU
Aaron Francus2326--DEU
Patrick Bus2324--DEU
Berdan Güclü24---DEU
Fabio Götzinger2527--DEU
Lukas Feka2830--ITA
Enver Marina3049--ALB
Kai Zahler3122--DEU
Max Waltereit3122--DEU
Sebastian Buhl3638--DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua32
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






