
FC Drita
Kosovo
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Prishtina | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:3 | 15 | WWWW? |
| 2 | Malisheva | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:5 | 13 | WLWD? |
| 3 | KF Dukagjini | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | WDD?? |
| 4 | SC Gjilani | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | DWLDW |
| 5 | Ballkani | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | LWWL? |
| 6 | Drita | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 8 | DDW?? |
| 7 | KF Drenica Skenderaj | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | LDLDD |
| 8 | KF Llapi | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:17 | 3 | LLLL? |
| 9 | Feronikeli | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:12 | 3 | L???? |
| 10 | Vushtrria | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:17 | 0 | LL??? |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ardijan NuhijiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Blerim Krasniqi1930187-ALB
Kristal Abazaj773018375ALB
Jorgo Pellumbi3226--ALB
Arb Manaj928--KOS
Oniks Grezda1719--ALB
Mike Arthur9919--GHATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Eduard Rroca233318276ALB
Vesel Limaj83018474DEU
Rron Broja43018679KOS
Juan Camilo Mesa528--COL
Albert Dabiqaj1430--KOS
Liridon Balaj102717466KOS
Ilir Mustafa3630182-KOS
William Baeten2429181-BEL
Endrit Morina232518678CHE
Kemehlo Nguena9326183-FRA
Salifu Ibrahim1726--GHA
Morris Fuseini4421170-GHA
Hasan Gomda622--GHA
Erion Ramushi2321--KOS
Igball Jashari721--KOS
Ensar Huruglica823--KOSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Egzon Bejtulai1532182-MKD
Besnik Krasniqi236181-KOS
Abdoul Karim Dante-28182-MLI
Blerton Seji326181-MKD
Hajdin Salihu5524188-KOS
Altin Bytyci2525187-KOS
Raddy Ovouka2627--COG
Kastriot Rapuca3325--KOS
Agan Mjaki2823--ALB
Olt Haziri-2218377KOSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Faton Maloku135190-KOS
Florjan Smakiqi1328--KOS
Leutrim Rexhepi9432185-KOS
Laurit Behluli2226188-KOS
Eron Isufi7422--KOSCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lision Mehmeti-20--KOS
Art Veseli-18--KOS
Erion Aliu-20--KOS
Eris Januzi-21--KOS
Altin Ferati-21--KOSChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











