
NK Dubrava Zagreb
Croatia
Các trận đấu
Croatia - Prva NL21/03/2026FT
Dubrava Zagreb
Zmijavci
21
W
28/03/202615:00
Dubrava Zagreb
BSK Bijelo Brdo
Đã hủy
02/04/2026FT
Karlovac
Dubrava Zagreb
50
L
07/04/2026FT
Dubrava Zagreb
BSK Bijelo Brdo
12
L
11/04/2026FT
Dubrava Zagreb
Cibalia
22
D
18/04/2026FT
Dugopolje
Dubrava Zagreb
43
L
25/04/2026FT
Dubrava Zagreb
NK Sesvete
13
L
02/05/2026FT
Rudes Zagreb
Dubrava Zagreb
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zmijavci | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:6 | 16 | WLLDW |
| 2 | NK Jadran LP | 8 | 4 | 3 | 1 | 13:8 | 15 | DWWLW |
| 3 | Mladost Zdralovi | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:7 | 14 | WLLWD |
| 4 | Cibalia | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:6 | 13 | LWWDD |
| 5 | BSK Bijelo Brdo | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:9 | 13 | LWWWD |
| 6 | Segesta | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:8 | 11 | LDWWL |
| 7 | Karlovac | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:12 | 11 | WDLLW |
| 8 | Orijent Rijeka | 8 | 3 | 2 | 3 | 8:9 | 11 | WLWLD |
| 9 | Vukovar 1991 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:14 | 11 | LLWDL |
| 10 | Sesvete | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:9 | 10 | DLWWL |
| 11 | Gnk Dinamo Zagreb II | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:11 | 9 | WWLLW |
| 12 | Dugopolje | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | LLWLD |
| 13 | Opatija | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:11 | 8 | DWLLL |
| 14 | Dubrava Zagreb | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:9 | 8 | LLWDW |
| 15 | Kustosija Zagreb | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | 7 | DWDLD |
| 16 | Hrvace | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:13 | 7 | WDLLL |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivan Stanic-24--BIH
Lovro Dobric-26--HRV
Bruno Putica-20--HRV
Dario Maricevic123--HRV
Tin Sarkanj124--HRV
Vilim Huzanic118--HRV
Josip Palic225--HRV
Nikola Jakovljevic323--HRV
Marko Novak Stanko423--HRV
Nikola Barisic424--HRV
Tin Ljubanovic526--HRV
Matija Tunjic820--HRV
Marko Ivanovic824--HRV
Ante Matic923--HRV
Robert Janjis1032--HRV
Lovro Juric1230--HRV
Martin Vrdoljak1425--HRV
Marin Mudrazija1431--HRV
Shettima Muhammad Ibrahim1525---
Edmond Imeraj1521--HRV
Tomislav Komesarovic1520--HRV
Dino Tomas1628--HRV
Kevin Gjergj Lekaj1622--USA
Ivan Brkic1625--HRV
Sasa Nardic1819--HRV
Jan Rauzan1925--HRV
Filip Jazvic2018--HRV
Borna Pernar2120--HRV
Josip Validzic2129--HRV
Milicevic Stipe2220--HRV
Luka Jakopovic2219--HRV
Harrison Izuchukwu Jiakponna2225--NGA
Ivan Milicevic2325--HRV
Ivan Dominic2423--HRV
Mirko Sugic2432--HRV
Tin Bozuric2620--HRV
Mate Pavlovic2723--HRV
Luka Pasaricek2728--HRV
Dominik Glasnovic2720--HRV
Josip Cundekovic3020--HRVChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








