
Dundela FC
Northern Ireland
Các trận đấu
Northern Ireland - Championship14/02/2026Ended
Dundela
Ballinamallard Utd
14
21/02/2026Ended
Warrenpoint Town
Dundela
52
27/02/2026FT
Dundela
Limavady Utd.
11
D
07/03/202615:00
H. W. Welders
Dundela
Đã hủy
10/03/2026Ended
H. W. Welders
Dundela
31
14/03/2026Ended
Dundela
Ards
11
21/03/2026Ended
Annagh United
Dundela
11
28/03/2026Ended
Dundela
Institute
12
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Annagh United | 10 | 6 | 3 | 1 | 24:13 | 21 | DWDWW |
| 2 | Glenavon | 10 | 6 | 2 | 2 | 25:13 | 20 | WLW?? |
| 3 | Newington | 11 | 6 | 2 | 3 | 24:20 | 20 | LWWWW |
| 4 | Queens University | 11 | 6 | 1 | 4 | 20:8 | 19 | LWLWW |
| 5 | Newry City | 11 | 5 | 3 | 3 | 19:19 | 18 | WWDDD |
| 6 | Warrenpoint Town | 11 | 5 | 2 | 4 | 19:15 | 17 | DDWL? |
| 7 | Institute | 11 | 5 | 2 | 4 | 20:17 | 17 | DLWLL |
| 8 | Ballinamallard Utd | 11 | 5 | 2 | 4 | 17:16 | 17 | WDLWW |
| 9 | H. W. Welders | 11 | 5 | 1 | 5 | 18:16 | 16 | DLLLW |
| 10 | Ards | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:13 | 15 | WDLWL |
| 11 | Moyola Park FC | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:21 | 14 | WWWLL |
| 12 | Loughgall | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:21 | 13 | LLDLD |
| 13 | Dundela | 11 | 2 | 5 | 4 | 19:23 | 11 | LLWDW |
| 14 | Strabane Athletic FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 10:20 | 9 | DWDDL |
| 15 | Rathfriland Rangers | 11 | 3 | 0 | 8 | 11:23 | 9 | WWLLL |
| 16 | Armagh City | 11 | 0 | 5 | 6 | 9:18 | 5 | LDLDD |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ryan Kerr-20--NIR
Glenn Vance-29--NIR
Jake White224--NIR
Ian Fletcher330--IRL
Sam Dinu525--NIR
Charlie Dornan627--NIR
David McMaster738--NIR
Andrew Hall837--NIR
Aaron Prendergast922--NIR
Jack Smith1129--NIR
Michael Kerr1228--NIR
Jay Harvey1420--NIR
Jaydyn Withers1521--NIR
Ewan Kelly1624--NIR
Aaron Hogg1838--NIR
Mark Patton1936--NIR
TJ Murray2031--NIR
Oisin Barr2124--IRL
Finlay Hoey2220--NIR
Adam Watterson2322--NIR
Caleb Crawford2422--NIR
Scott Adams2635--NIR
Gerard Storey2724--NIR
Howard Beverland2836--NIR
Karter Bond2920--NIRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu11
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua16
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








