
Eastleigh FC
England
Các trận đấu
England - National League28/03/2026FT
Eastleigh
Forest Green
24
L
03/04/2026FT
Woking
Eastleigh
33
D
06/04/2026FT
Eastleigh
Yeovil
21
W
11/04/2026FT
Altrincham
Eastleigh
10
L
18/04/2026FT
Eastleigh
Tamworth
11
D
25/04/2026FT
Scunthorpe
Eastleigh
01
W
International Clubs - Club Friendly Games10/07/2026FT
Horsham
Eastleigh
32
L
14/07/2026FT
Poole
Eastleigh
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham | 13 | 11 | 2 | 0 | 34:13 | 35 | WWWWW |
| 2 | Harrogate | 12 | 8 | 1 | 3 | 28:17 | 25 | WWWLL |
| 3 | Southend | 12 | 7 | 3 | 2 | 29:18 | 24 | WDLWW |
| 4 | Yeovil | 12 | 6 | 4 | 2 | 26:15 | 22 | WDWWD |
| 5 | Worthing | 12 | 6 | 3 | 3 | 22:18 | 21 | WDWWW |
| 6 | Altrincham | 12 | 7 | 0 | 5 | 17:18 | 21 | LWWWW |
| 7 | Fylde | 12 | 6 | 2 | 4 | 22:18 | 20 | LLWLW |
| 8 | Kidderminster | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:12 | 19 | DLLDW |
| 9 | Barrow | 12 | 5 | 3 | 4 | 20:15 | 18 | WWWWL |
| 10 | Aldershot | 12 | 5 | 3 | 4 | 17:13 | 18 | LLWLD |
| 11 | Sutton | 13 | 5 | 3 | 5 | 14:18 | 18 | LDLDD |
| 12 | Hornchurch | 12 | 6 | 0 | 6 | 13:19 | 18 | LWLWL |
| 13 | Halifax | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:14 | 17 | WDLDW |
| 14 | Carlisle | 12 | 4 | 4 | 4 | 23:20 | 16 | WWLLD |
| 15 | Woking | 12 | 4 | 3 | 5 | 20:19 | 15 | WLWDD |
| 16 | Forest Green | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:18 | 15 | DDLDW |
| 17 | Eastleigh | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:18 | 15 | LDLWL |
| 18 | Tamworth | 12 | 4 | 2 | 6 | 20:28 | 14 | WWLWL |
| 19 | Wealdstone | 12 | 3 | 3 | 6 | 17:18 | 12 | LDWLL |
| 20 | Boston | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:21 | 12 | LDLWD |
| 21 | Scunthorpe | 11 | 3 | 1 | 7 | 15:19 | 10 | LWLLW |
| 22 | Hartlepool | 12 | 3 | 0 | 9 | 8:17 | 9 | LLLLL |
| 23 | Solihull | 12 | 2 | 1 | 9 | 13:30 | 7 | LWLLW |
| 24 | Gateshead | 12 | 1 | 1 | 10 | 7:27 | 4 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Matt GrayTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oliver Hawkins123419570ENG
Manny Duku934188-ENG
Hady Ghandour2326189-LBN
Aaron Blair1126181-ENG
Max Dickov724180-ENG
Barney Stone22---ENGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jonathan Williams323316860WAL
Jordan Cousins243217772ENG
Will Randall102918065ENG
Josh Lundstram82717561ENG
Dion Rankine1724165-ENG
Nelson Khumbeni2124171-ENG
Temi Eweka627--ENG
Jayden Moore282018368ENG
Sidwell Harry420182-ENG
Connor Underhill30---ENG
Coby Killick35---ENGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jake Caprice23417973ENG
Aaron Pierre163318588GRD
Ibrahim Bakare52418377ENG
Nick Akoto142818882USA
Ben Drake-21--ENG
Reece Johnson2720182-ENG
Tommy Dobson-Ventura1820191-ENGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nick Townsend13218191ATG
Jamie Searle2026191-NZL
Josh Jeffries15----Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
George Bridi34----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu12
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua18
Kiểm soát bóng42.3%
Kiến tạo7
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút41
Sút trúng đích18
Sút ra ngoài12
Phạt góc29
Phát bóng từ vạch vôi64
Sút phạt77
Phòng thủ
Việt vị4
Cản phá13
Chặn cú sút11
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi57
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















