
Egersunds IK
Norway
Các trận đấu
Norway - 1st Division27/04/2026FT
Egersunds
Ranheim
30
W
01/05/2026FT
Kongsvinger
Egersunds
21
L
06/05/2026FT
Egersunds
Raufoss
21
W
11/05/2026FT
Egersunds
Odd
01
L
15/05/2026FT
Sandnes
Egersunds
42
L
20/05/2026FT
Egersunds
Lyn 1896
00
D
25/05/2026FT
Hoedd
Egersunds
31
L
31/05/2026FT
Egersunds
Stroemsgodset
05
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 25 | 17 | 5 | 3 | 76:37 | 56 | WWWDW |
| 2 | Haugesund | 25 | 18 | 2 | 5 | 75:40 | 56 | DWWWW |
| 3 | Stroemsgodset | 25 | 16 | 6 | 3 | 66:32 | 54 | WWWWD |
| 4 | Stabaek | 25 | 14 | 4 | 7 | 59:33 | 46 | DLWLL |
| 5 | Odd | 25 | 12 | 6 | 7 | 52:39 | 42 | WWWLD |
| 6 | Bryne FK | 25 | 12 | 2 | 11 | 34:33 | 38 | LWWWL |
| 7 | Hoedd | 25 | 10 | 4 | 11 | 41:51 | 34 | LLLLD |
| 8 | Egersunds | 25 | 9 | 5 | 11 | 39:50 | 32 | WLLDD |
| 9 | Ranheim | 25 | 9 | 4 | 12 | 63:64 | 31 | LWWDD |
| 10 | Lyn 1896 | 25 | 8 | 4 | 13 | 40:54 | 28 | LLLWD |
| 11 | Moss FK | 25 | 8 | 4 | 13 | 40:55 | 28 | WLWLW |
| 12 | Strommen | 25 | 7 | 6 | 12 | 40:57 | 27 | DDLDW |
| 13 | Sandnes | 25 | 7 | 5 | 13 | 36:46 | 26 | DDLLD |
| 14 | Sogndal | 24 | 6 | 5 | 13 | 39:55 | 23 | LLDLL |
| 15 | Asane | 25 | 6 | 5 | 14 | 36:54 | 22 | WLLDD |
| 16 | Raufoss | 24 | 6 | 1 | 17 | 27:63 | 19 | LLWLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Marius JohansenTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jan Inge Lynum142717772NOR
Oscar Forsmo Kapskarmo92619084NOR
Jostein Ekeland1629181-NOR
Scott Vatne2726182-NOR
Hinrik Hardarson2822185-ISL
Nicolaj Tornvig Hansen719--DNK
Richmond Gyamfi1922185-GHATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Chris Sleveland829--NOR
Stian Rokas Michalsen1029187-NOR
Horenus Tadesse222817267NOR
Kristian Kjeverud Eggen2128--NOR
Jesper Gregersen252218983NOR
Kasper Saetherbo621184-NOR
Brecki Baxter2621--ISL
Olliver Toft Noreng2318--NOR
Mactar Sylla2420172-SEN
Arne Bjornemo Hetland2918--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ali Suljic429189-SWE
Herman Kleppa23018073NOR
Sivert Eriksen Westerlund1727185-NOR
Nicolas Pignatel Jenssen52418479NOR
Bjorn Maeland325--NOR
Isak Jonsson312719485SWE
Ibrahima Diallo1519--SEN
Jonas Ovstun Jorgensen2020--NOR
Phillip Hovland1820--NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcel Zapytowski125189-POL
Sem Aleksander Bergene122219485NOR
Mads Eriksen1223198-DNKChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được39
Bàn thua50
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo22
Thẻ vàng47
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà3
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









