
Talaea El Gaish
Egypt
Các trận đấu
Egypt - Premier League05/03/2026FT
Petrojet
El Gaish
12
W
09/03/2026FT
El Gaish
Al Ahly (EGY)
21
W
Egypt - Egypt Cup13/03/2026AP
Ceramica Cleopatra
El Gaish
00
(5) (6)
D
18/03/2026AET
El Gaish
Zed
11
0 2
L
Egypt - Premier League22/03/2026FT
Zed
El Gaish
10
L
Egypt - League Cup25/03/2026FT
Wadi Degla SC
El Gaish
31
L
29/03/2026FT
El Gaish
Wadi Degla SC
21
W
Egypt - Premier League05/04/2026FT
Ismaily
El Gaish
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | WWWWW |
| 2 | Al Ahly (EGY) | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | WWDWW |
| 3 | Zamalek | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | LWWWW |
| 4 | Modern | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | WWWLW |
| 5 | Al Ittihad Alexandria | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | WWWWL |
| 6 | Ceramica Cleopatra | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 | LWWWW |
| 7 | National Bank Egypt | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | WLWWL |
| 8 | Al Mokawloon | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | DWDWL |
| 9 | Suez Petrojet | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | DWWLL |
| 10 | Zed | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | DWLWL |
| 11 | Al Qanah | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:6 | 7 | DLDDD |
| 12 | Al-Masry | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | DLLLW |
| 13 | Smouha | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | WWLLD |
| 14 | El Gaish | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:8 | 7 | LLDLW |
| 15 | Wadi Degla | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | DLLDW |
| 16 | Asyut Petroleum | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | WLLLD |
| 17 | Enppi | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | LLWDL |
| 18 | Abo Qair Semads | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:10 | 3 | LLLLL |
| 19 | El Gouna | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:8 | 2 | LLLLD |
| 20 | El Mahallah | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | LLLDL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ahmed Alaa Eldin-32--EGY
Amro Tarek-34--EGY
Emad Fathi-33--EGY
Youssry Wahid-28--EGY
Akinade Moses Ibukun-25--NER
Mohamed Hany El Emam-24--EGY
Moaz El Henawy-36--EGY
Basem Morsy-34--EGY
Godwin Chika Okwara-29--NGA
Emad Sayed-40--EGY
Ragab Khaled Omran-32--EGY
Hamed Khaled El Gabry-27--EGY
Omar Wael Radwan129--EGY
Mohamed Fathallah433--EGY
Farid Shawki537--EGY
Khaled Sotohi637--EGY
Yehia Hamed735--EGY
Ahmed Zola833--EGY
Khaled Kamar938--EGY
Kareem Tarek1134--EGY
Islam Mohareb1234--EGY
Hassan Magdy1536--EGY
Mohamed Shaaban1632--EGY
Ahmed Meteb2130--EGY
Mostafa Khawaga2233--EGY
Abdelrahman Shika Osama2327--EGY
Mohamed Sherif2427--EGY
Mohamed Diab2532--EGY
Karim Mohamed2830--EGY
Galal El Sharkawy3030--EGY
Mohamed Samir Saad Ali3125--EGY
Mahmoud Atef3426--EGY
Fares Hatem3523--EGY
Marwan Otaka3624--EGY
Mohamed Ghazal4023--EGYChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













