
SV 07 Elversberg
Germany
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | WWW?? |
| 2 | Dortmund | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | WWW?? |
| 3 | Augsburg | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 | DWW?? |
| 4 | Bayern Munich | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | WDW?? |
| 5 | Leipzig | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | WLW?? |
| 6 | Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 | LWW?? |
| 7 | Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:5 | 4 | DWL?? |
| 8 | Mainz | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | LWD?? |
| 9 | Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:8 | 4 | WLD?? |
| 10 | Bremen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | DWL?? |
| 11 | Schalke | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | WDL?? |
| 12 | 1. FC Cologne | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:7 | 4 | DLW?? |
| 13 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | WLL?? |
| 14 | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | LWL?? |
| 15 | Paderborn | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | LLD?? |
| 16 | Union Berlin | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | 1 | LLD?? |
| 17 | M´gladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:12 | 0 | LLL?? |
| 18 | Hamburg | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:12 | 0 | LLL?? |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Vincent WagnerTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luca Schnellbacher243218070DEU
Luca Pfeiffer163019694DEU
Jason Ceka112716963DEU
Lukas Petkov252618376BGR
Lasse Gunther212318375DEU
Noel Futkeu92418378DEU
Francis Onyeka401918774DEU
David Mokwa422218075FRA
Raif Adam152118881DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Amara Conde62917367DEU
Tom Zimmerschied292818075DEU
Lukasz Poreba82618070POL
Frederik Schmahl172418378DEU
Felix Keidel432317879DEU
Maurice Krattenmacher72118075DEU
Cole Campbell392017068USA
Noah Darvich102018473DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jan Gyamerah303118477GHA
Florian Le Joncour33119282FRA
Maximilian Rohr313119385DEU
Lukas Finn Pinckert192618575DEU
Nicholas Mickelson22717970THA
Luca Sirch262718882DEU
Luis Seifert42218779DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Frank Lehmann13719278DEU
Tim Boss283318681DEU
Nicolas Kristof202718764AUT
Elias Etringer121919187DEUChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua7
Kiểm soát bóng46.7%
Kiến tạo5
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút23
Sút trúng đích17
Sút ra ngoài9
Phạt góc11
Phát bóng từ vạch vôi29
Sút phạt32
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá11
Chặn cú sút3
Cắt bóng28
Tắc bóng29
Giải nguy97
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi36
Đường chuyền
Đường chuyền938
Chuyền thành công752
Chuyền dài114
Chuyền dài thành công30




























