
FC Chernigiv
Ukraine
Các trận đấu
Ukraine - Persha Liga07/04/2026FT
Metalist Kharkiv
Chernigiv
21
L
11/04/2026FT
Chernigiv
Niva Ternopil
10
W
18/04/2026FT
Khmelnytskyi
Chernigiv
00
D
Ukraine - Ukraine Cup22/04/2026AP
Metalist 1925 Kharkiv
Chernigiv
00
(5) (6)
D
Ukraine - Persha Liga26/04/2026FT
Chernigiv
Poltava
12
L
02/05/2026FT
Ucsa Tarasivka
Chernigiv
02
W
09/05/2026FT
Chernigiv
Chernomorets Odessa
22
D
15/05/202608:30
Zaporizhya
Chernigiv
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viktoriya Sumy | 7 | 5 | 1 | 1 | 10:3 | 16 | LLDWW |
| 2 | SC Poltava | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:3 | 15 | WLDWD |
| 3 | Oleksandriya | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:6 | 15 | LWDWW |
| 4 | Kulykiv-Bilka | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:8 | 14 | LWDWL |
| 5 | Ivano-Frankivsk | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:7 | 14 | WWDWW |
| 6 | Volochisk | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:12 | 13 | WLWLD |
| 7 | Yarud Mariupol | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | WWDWW |
| 8 | Ingulets Petrove | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | WDWLL |
| 9 | Metalist Kharkiv | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:11 | 10 | LLWDL |
| 10 | FC Kolos Kovalivka 2 | 8 | 3 | 0 | 5 | 8:15 | 9 | WLWLL |
| 11 | Ucsa Tarasivka | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:14 | 9 | LWLLD |
| 12 | FC Lokomotiv Kyiv | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:9 | 9 | WWLLD |
| 13 | Chernigiv | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:9 | 7 | LWLDD |
| 14 | Niva Ternopil | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:8 | 6 | WLLDW |
| 15 | FC Polissya Zhytomyr 2 | 8 | 1 | 3 | 4 | 11:14 | 6 | LWDLD |
| 16 | Probiy Gorodenka | 8 | 0 | 2 | 6 | 6:24 | 2 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andriy Porokhnya-29--UKR
Maksym Tatarenko-27--UKR
Davronbek Azizov-26--UKR
Oleksandr Shyray134--UKR
Eduard Galstyan228--UKR
Maksym Shumylo324--UKR
Andriy Veresotskyi634--UKR
Dmytro Myronenko730--UKR
Andriy Makarenko830--UKR
Kyrylo Kryvoborodenko930--UKR
Vyacheslav Koydan1032--UKR
Simon Galoyan1324--UKR
Dzhilindo Bezgubchenko1323--UKR
Dmytro Sakhno1424--UKR
Lakeyenko Andriy1527--UKR
Nikita Posmashnyi1923--UKR
Denys Bezborodko2132--UKR
Vladyslav Shkolnyi2124--UKR
Oleksandr Roschinsky2226--UKR
Oleksii Zenchenko2330--UKR
Kyrylo Pinchuk2622--UKR
Daniil Davidenko2726--UKR
Artur Bybik3025--UKR
Vitaliy Mentey3134--UKR
Pavlo Shushko3826--UKR
Bogdan Lyanskoronskyi4422--UKR
Anatoliy Romanchenko5525--UKR
Daniil Volskyi7722--UKR
Roman Vovk7929--UKR
Denys Gerasymenko9921--UKRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





