
FC Differdange 03
Luxembourg
Các trận đấu
Luxembourg - Coupe de Luxembourg
Luxembourg - Division Nationale
Luxembourg - Coupe de LuxembourgBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Una Strassen | 7 | 7 | 0 | 0 | 15:2 | 21 | WWWWW |
| 2 | Differdange | 7 | 6 | 0 | 1 | 16:5 | 18 | WWWWW |
| 3 | Mondorf-Les-Bains | 7 | 6 | 0 | 1 | 15:9 | 18 | LWWWW |
| 4 | Union Luxembourg | 7 | 5 | 1 | 1 | 21:8 | 16 | WWDLW |
| 5 | Niederkorn | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:5 | 15 | WWLLW |
| 6 | Kaerjeng 97 | 7 | 4 | 0 | 3 | 19:13 | 12 | WLWWL |
| 7 | Bissen | 7 | 4 | 0 | 3 | 14:9 | 12 | WLLWL |
| 8 | Residence Walferdange | 7 | 4 | 0 | 3 | 14:9 | 12 | WLWLW |
| 9 | Hostert | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:10 | 10 | DWLWW |
| 10 | Dudelange | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:11 | 7 | DLWWL |
| 11 | Esch/Alzette | 7 | 2 | 0 | 5 | 13:16 | 6 | LWWLL |
| 12 | US Rumelange | 7 | 2 | 0 | 5 | 8:21 | 6 | LLLLW |
| 13 | Wiltz 71 | 7 | 1 | 1 | 5 | 12:18 | 4 | LLLLL |
| 14 | FC Victoria Rosport | 7 | 1 | 1 | 5 | 10:19 | 4 | LLDWL |
| 15 | FC Etzella Ettelbruck | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:14 | 4 | LWLLL |
| 16 | Hesperange | 7 | 0 | 0 | 7 | 2:27 | -12 | LLLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andre Mendy-26--SEN
Corentin Jean-31--FRA
Evan Da Costa123--LUX
Felipe142--BRA
Kevin D' Anzico426--LUX
Boris Mfoumou721--CMR
Bruno Reis827--PRT
Fabio Cerqueira Martins823--LUX
Andreas Buch933--DEU
Artur Abreu Pereira1032--LUX
Manuel Namora1128--PRT
Ivo Nabais1325--PRT
Juan Bedouret1428--ARG
Marco Antonio Pereira Grilo1633--PRT
Marceu Soares Delgado1717--LUX
Alisson Johnson Dos Santos Coelho1920--CPV
Rafael Pereira Pinto2028--PRT
Ludovic Rauch2126--FRA
Alexandre Van Buggenhout2223--BEL
Samir Hadji2337--MAR
Elison Rivas2427--HND
Geoffrey Franzoni2535--LUX
Fonseca Mendes2619--ESP
Arlindo Barbosa2722--PRT
Raphael Da Silva Correia3019--LUX
Sebastien Thill3133--LUX
Dylan Lempereur3228--FRA
Adham El Idrissi3429--NLD
Mhleli Mabuza4226--ZAF
Paulo Rafael Ribeiro4521--PRT
Joao Ricciulli6627--GNB
Leandro7735--BRA
Gianluca Bei7731--LUX
Pedro Mendes Alves8821--PRT
Simao Silva Melhor8825--PRT
Gustavo Vintecinco9531--BRA
Hugo Wolf9926--FRACầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-























